Finance

Danh sách
RNW:NASDAQ
Renew Energy Global PLC
6,84 US$
-0,07%
(-0,0050) 1 ngày
1 thg 10, 15:56:24 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RNW...
Mở
6,84 US$
Cao
6,85 US$
Thấp
6,83 US$
Vốn hoá thị trường
2,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,01 Tr
Khối lượng
1,24 Tr
Chỉ số P/E
22,32
Cao nhất trong 52 tuần
8,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,38 US$
EPS
0,31 US$
Beta
1,14
Số cổ phiếu đang lưu hành
246,04 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
6,84 US$
Cao
6,85 US$
Thấp
6,83 US$
Vốn hoá thị trường
2,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,01 Tr
Khối lượng
1,24 Tr
Chỉ số P/E
22,32
Cao nhất trong 52 tuần
8,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,38 US$
EPS
0,31 US$
Beta
1,14
Số cổ phiếu đang lưu hành
246,04 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ReNew Energy Global is an Indian renewable energy company, based in Gurgaon. It is the first Indian renewable energy company to be listed on NASDAQ. ReNew operates more than 150 projects spread across ten states in India. Formerly called ReNew Power, the company rebranded itself as ReNew in February 2023. Wikipedia
Giới thiệu về Renew Energy Global PLC
Giám đốc điều hànhSumant Sinha
Số nhân viên4,72 N
Ngày thành lậpthg 1 2011
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webrenew.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho RNW trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho RNW trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 6,84 US$
7,02 US$ (+2,71%)
Trung bình
7,02 US$ (+2,71%)
Thấp nhất
7,02 US$ (+2,71%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Justin Clare
Roth MKM
Hold
Downgraded
7,02 US$
+2,7%
08/28/2026
Maheep Mandloi
Mizuho Securities
Hold
Maintained
7,02 US$
+2,7%
07/28/2026
Nikhil Nigania
Bernstein
Buy
Maintained
8,00 US$
+17%
12/16/2025
Báo cáo gần đây nhất
18 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
16,11 ₹ / 11,62 ₹
+38,70%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
44,58 T / 41,24 T
+8,10%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,27 T
25,14 T
31,79 T
44,58 T
Giá vốn hàng bán
5,61 T
3,15 T
6,47 T
10,34 T
Chi phí doanh thu
5,61 T
3,15 T
6,47 T
10,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,42 T
1,30 T
2,45 T
1,99 T
Chi phí hoạt động
11,88 T
12,42 T
10,97 T
13,35 T
Tổng chi phí hoạt động
17,48 T
15,57 T
17,44 T
23,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,78 T
9,57 T
14,35 T
20,90 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,09 T
4,78 T
-8,34 T
1,80 T
EBT bao gồm các mục bất thường
5,59 T
-505,00 Tr
807,00 Tr
8,34 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,59 T
-505,00 Tr
-5,67 T
8,34 T
Chi phí thuế thu nhập
912,00 Tr
-307,00 Tr
30,00 Tr
2,39 T
Thuế suất hiệu dụng
16,32%
60,79%
3,72%
28,65%
Chi phí hoạt động khác
4,17 T
4,66 T
1,54 T
4,02 T
Thu nhập ròng
4,68 T
-198,00 Tr
233,00 Tr
5,95 T
Biên lợi nhuận ròng
12,89%
-0,79%
0,73%
13,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
13,10
-0,59
2,09
16,11
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,05 T
1,14 T
621,00 Tr
1,18 T
Chi phí lãi suất
-15,33 T
-15,99 T
-11,94 T
-15,53 T
Chi phí lãi suất ròng
-14,28 T
-14,85 T
-11,31 T
-14,35 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,28 T
6,46 T
6,98 T
7,33 T
EBITDA
25,06 T
16,02 T
20,78 T
28,23 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-3,54 T
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google