Finance

Danh sách
RNU:ASX
Renascor Resources Ltd
0,055 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 16:10:06 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RNU...
Vốn hoá thị trường
128,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,11 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
119,57
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,55 T
Số nhân viên
9
Vốn hoá thị trường
128,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,11 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
119,57
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,55 T
Số nhân viên
9
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Renascor Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (AUD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (AUD)
2,52 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
2,52 Tr
2,52 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
781,78 N
781,78 N
365,35 N
365,35 N
Chi phí hoạt động
928,06 N
928,06 N
1,16 Tr
1,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
928,06 N
928,06 N
1,16 Tr
1,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-928,06 N
-928,06 N
1,36 Tr
1,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
174,11 N
174,11 N
258,14 N
258,14 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
174,11 N
174,11 N
258,14 N
258,14 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
111,78 N
111,78 N
195,65 N
195,65 N
Thu nhập ròng
174,11 N
174,11 N
258,14 N
258,14 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
10,23%
10,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,10 Tr
1,10 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-1,10 Tr
-1,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,10 Tr
1,10 Tr
-1,10 Tr
-1,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
33,50 N
33,50 N
30,31 N
30,31 N
EBITDA
-924,28 N
-924,28 N
2,12 Tr
2,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google