Finance

Danh sách
RNR-F:NYSE
Renaissancere Holdings Depositary Shares Rep 1/1000 Int Pref Shs Series F
19,16 US$
+1,66%
(+0,31) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RNR-F...
Mở
18,95 US$
Cao
19,30 US$
Thấp
18,95 US$
Vốn hoá thị trường
14,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,23 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
23,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,72 US$
Beta
0,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
18,95 US$
Cao
19,30 US$
Thấp
18,95 US$
Vốn hoá thị trường
14,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,23 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
23,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,72 US$
Beta
0,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
RenaissanceRe Holdings Ltd is a global provider of reinsurance and insurance that specializes in matching desirable risk with efficient capital. The Company provides property, casualty and specialty reinsurance and certain insurance solutions to customers, principally through intermediaries. Established in 1993, and headquartered in Bermuda, RenaissanceRe has offices across North America, Europe, and the Asia-Pacific region. Wikipedia
Giới thiệu về Renaissancere Holdings Depositary Shares Rep 1/1000 Int Pref Shs Series F
Giám đốc điều hànhKevin Odonnell
Số nhân viên1,04 N
Ngày thành lậpthg 6 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrenre.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,20 T
2,99 T
2,20 T
2,78 T
Giá vốn hàng bán
1,54 T
1,55 T
1,51 T
1,51 T
Chi phí doanh thu
1,54 T
1,55 T
1,51 T
1,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
148,49 Tr
130,88 Tr
108,50 Tr
113,43 Tr
Chi phí hoạt động
148,49 Tr
130,88 Tr
108,50 Tr
113,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,69 T
1,68 T
1,61 T
1,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,51 T
1,31 T
589,62 Tr
1,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,48 T
1,26 T
548,81 Tr
1,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,48 T
1,26 T
548,81 Tr
1,12 T
Chi phí thuế thu nhập
148,86 Tr
116,13 Tr
32,98 Tr
139,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,05%
9,19%
6,01%
12,47%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
916,51 Tr
760,48 Tr
293,38 Tr
663,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,66%
25,45%
13,31%
23,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
15,62
13,34
13,75
12,92
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-30,58 Tr
-31,39 Tr
-31,79 Tr
-31,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,58 Tr
-31,39 Tr
-31,79 Tr
-31,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,51 T
1,37 T
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google