Trang chủRNPOL • IST
add
Rainbow Polikarbonat Sanayi Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
3,05 ₺
Mức chênh lệch một ngày
2,91 ₺ - 3,10 ₺
Phạm vi một năm
1,30 ₺ - 3,10 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,83 T TRY
Số lượng trung bình
6,74 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 508,41 Tr | 42,21% |
Chi phí hoạt động | 25,48 Tr | 10,50% |
Thu nhập ròng | 4,31 Tr | -76,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,85 | -83,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 81,49 Tr | 4,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 152,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 211,13 Tr | -15,14% |
Tổng tài sản | 2,56 T | 31,10% |
Tổng nợ | 1,46 T | 74,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 600,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,31 Tr | -76,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -82,87 Tr | -161,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,06 Tr | -27,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,83 Tr | 106,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -65,98 Tr | -185,15% |
Dòng tiền tự do | -217,07 Tr | -178,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
101