Finance

Danh sách
RNKGF:OTCMKTS
RENK Group AG
49,98 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 9, 10:41:08 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RNKGF...
Vốn hoá thị trường
3,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
142,00
Khối lượng
2,00
Cao nhất trong 52 tuần
104,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
46,43 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
4 N
Vốn hoá thị trường
3,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
142,00
Khối lượng
2,00
Cao nhất trong 52 tuần
104,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
46,43 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về RENK Group AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,46 N
Ngày thành lập1873
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrenk.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
307,59 Tr
438,43 Tr
283,61 Tr
353,59 Tr
Giá vốn hàng bán
231,06 Tr
322,23 Tr
212,06 Tr
266,92 Tr
Chi phí doanh thu
231,06 Tr
322,23 Tr
212,06 Tr
266,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,16 Tr
42,01 Tr
44,23 Tr
52,94 Tr
Chi phí hoạt động
40,26 Tr
41,58 Tr
44,92 Tr
55,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
271,31 Tr
363,80 Tr
256,98 Tr
322,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,27 Tr
74,63 Tr
26,64 Tr
31,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
926,00 N
9,83 Tr
2,28 Tr
1,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
28,46 Tr
64,71 Tr
23,78 Tr
23,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,46 Tr
64,63 Tr
23,78 Tr
23,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,16 Tr
18,92 Tr
8,39 Tr
9,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,62%
29,25%
35,28%
38,51%
Chi phí hoạt động khác
1,10 Tr
-430,00 N
686,00 N
2,36 Tr
Thu nhập ròng
24,09 Tr
45,23 Tr
15,35 Tr
14,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,83%
10,32%
5,41%
4,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,35
0,55
-
0,31
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
4,15 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-8,74 Tr
-7,63 Tr
-5,14 Tr
-8,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,74 Tr
-3,49 Tr
-5,14 Tr
-8,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
56,10 Tr
92,09 Tr
46,20 Tr
51,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-79,00 N
2,00 N
123,00 N
Các ứng dụng của Google