Finance

Danh sách
RNK:WSE
RANK PROGRESS SA
4,42 PLN
-0,45%
(-0,020) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RNK...
Mở
4,39 PLN
Cao
4,43 PLN
Thấp
4,35 PLN
Vốn hoá thị trường
164,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,82 N
Khối lượng
1,53 N
Chỉ số P/E
9,96
Cao nhất trong 52 tuần
5,05 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
3,74 PLN
EPS
0,44 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,18 Tr
Số nhân viên
40
Mở
4,39 PLN
Cao
4,43 PLN
Thấp
4,35 PLN
Vốn hoá thị trường
164,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,82 N
Khối lượng
1,53 N
Chỉ số P/E
9,96
Cao nhất trong 52 tuần
5,05 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
3,74 PLN
EPS
0,44 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,18 Tr
Số nhân viên
40
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về RANK PROGRESS SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên40
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,63 Tr
17,50 Tr
15,98 Tr
20,24 Tr
Giá vốn hàng bán
5,57 Tr
6,83 Tr
-753,00 N
7,52 Tr
Chi phí doanh thu
5,57 Tr
6,83 Tr
-753,00 N
7,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,18 Tr
6,72 Tr
5,28 Tr
5,39 Tr
Chi phí hoạt động
7,92 Tr
9,57 Tr
15,36 Tr
8,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,50 Tr
16,40 Tr
14,61 Tr
15,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,14 Tr
1,09 Tr
1,37 Tr
4,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-801,00 N
28,00 N
56,00 N
-364,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
20,18 Tr
8,54 Tr
5,40 Tr
-6,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,49 Tr
5,38 Tr
-1,88 Tr
705,00 N
Chi phí thuế thu nhập
3,95 Tr
2,20 Tr
1,57 Tr
-3,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,60%
25,81%
29,13%
46,40%
Chi phí hoạt động khác
1,74 Tr
2,85 Tr
10,08 Tr
2,98 Tr
Thu nhập ròng
16,22 Tr
6,33 Tr
3,82 Tr
-3,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
97,54%
36,19%
23,94%
-17,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,87 Tr
-
541,00 N
513,00 N
Chi phí lãi suất
-3,54 Tr
-5,53 Tr
-2,70 Tr
-2,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,67 Tr
-5,53 Tr
-2,16 Tr
-2,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,54 Tr
1,29 Tr
1,66 Tr
4,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-219,00 N
389,00 N
-
-1,09 Tr
Các ứng dụng của Google