Finance

Danh sách
RNK:LON
Rank Group PLC
71,30 GBX
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:36:53 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RNK...
Mở
71,00 GBX
Cao
72,70 GBX
Thấp
70,80 GBX
Vốn hoá thị trường
333,99 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
935,86 N
Cổ tức
4,91%
Cổ tức hằng quý
0,88 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,28
Cao nhất trong 52 tuần
135,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
68,40 GBX
EPS
0,06 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
468,43 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
71,00 GBX
Cao
72,70 GBX
Thấp
70,80 GBX
Vốn hoá thị trường
333,99 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
935,86 N
Cổ tức
4,91%
Cổ tức hằng quý
0,88 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,28
Cao nhất trong 52 tuần
135,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
68,40 GBX
EPS
0,06 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
468,43 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Rank Group plc is a gambling company based in the United Kingdom. Rank was involved in the cinema and motion picture industry until 2006, and continues to use the Gongman logo originally used by the Rank Organisation's film distribution subsidiary General Film Distributors. Its brands now include Mecca Bingo, and Grosvenor Casinos, the UK's largest casino operator. Rank's principal market and headquarters are in the United Kingdom, where it operates Grosvenor Casinos, Mecca Bingo and Rank Interactive. It also operates additional Grosvenor Casinos clubs in Belgium, and Rank España in Spain. Rank is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Rank Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,7 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrank.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
210,00 Tr
210,00 Tr
207,50 Tr
207,50 Tr
Giá vốn hàng bán
118,35 Tr
118,35 Tr
119,55 Tr
119,55 Tr
Chi phí doanh thu
118,35 Tr
118,35 Tr
119,55 Tr
119,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
71,50 Tr
71,50 Tr
69,00 Tr
69,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
189,85 Tr
189,85 Tr
188,55 Tr
188,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,15 Tr
20,15 Tr
18,95 Tr
18,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
50,00 N
50,00 N
-150,00 N
-150,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
11,95 Tr
11,95 Tr
7,65 Tr
7,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,45 Tr
16,45 Tr
14,40 Tr
14,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,70 Tr
2,70 Tr
1,95 Tr
1,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,59%
22,59%
25,49%
25,49%
Chi phí hoạt động khác
71,50 Tr
71,50 Tr
69,00 Tr
69,00 Tr
Thu nhập ròng
9,25 Tr
9,25 Tr
5,70 Tr
5,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,40%
4,40%
2,75%
2,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
250,00 N
250,00 N
150,00 N
150,00 N
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-4,00 Tr
-4,55 Tr
-4,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,75 Tr
-3,75 Tr
-4,40 Tr
-4,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
34,15 Tr
34,15 Tr
35,00 Tr
35,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
700,00 N
700,00 N
Các ứng dụng của Google