Finance

Danh sách
RNI:JSE
Reinet Investments SCA
44.974,00 ZAC
+1,22%
(+543,00) 1 ngày
15 thg 10, 17:00:46 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RNI...
Mở
44.300,00 ZAC
Cao
45.022,00 ZAC
Thấp
44.042,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
4,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
451,18 N
Khối lượng
277,68 N
Cao nhất trong 52 tuần
59.342,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
42.310,00 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
195,94 Tr
Số nhân viên
0
Mở
44.300,00 ZAC
Cao
45.022,00 ZAC
Thấp
44.042,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
4,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
451,18 N
Khối lượng
277,68 N
Cao nhất trong 52 tuần
59.342,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
42.310,00 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
195,94 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Reinet Investments S.C.A., sometimes simply referred to as Reinet, is a Luxembourg-based investment vehicle that was demerged from the Swiss luxury goods company Richemont on 20 October 2008. The company is listed on the Luxembourg Stock Exchange, and was the third-largest component of the LuxX Index in 2020. Wikipedia
Giới thiệu về Reinet Investments SCA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập20 thg 10, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webreinet.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-94,50 Tr
-94,50 Tr
-27,50 Tr
-27,50 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
500,00 N
500,00 N
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí hoạt động
500,00 N
500,00 N
1,00 Tr
1,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
500,00 N
500,00 N
1,00 Tr
1,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-95,00 Tr
-95,00 Tr
-28,50 Tr
-28,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-95,00 Tr
-95,00 Tr
-28,50 Tr
-28,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-95,00 Tr
-95,00 Tr
-28,50 Tr
-28,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-95,00 Tr
-95,00 Tr
-28,50 Tr
-28,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
100,53%
100,53%
103,64%
103,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google