Trang chủRNEW3 • BVMF
add
Renova Energia SA Em Recuperaco Judicial
Giá đóng cửa hôm trước
1,07 R$
Mức chênh lệch một ngày
1,04 R$ - 1,09 R$
Phạm vi một năm
0,84 R$ - 1,92 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
397,41 Tr BRL
Số lượng trung bình
79,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 137,06 Tr | 50,05% |
Chi phí hoạt động | 22,84 Tr | -78,42% |
Thu nhập ròng | -59,89 Tr | 11,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -43,70 | 40,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,30 Tr | 131,99% |
Thuế suất hiệu dụng | -17,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 72,37 Tr | -51,54% |
Tổng tài sản | 3,02 T | -1,20% |
Tổng nợ | 1,83 T | -18,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 373,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -59,89 Tr | 11,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 57,73 Tr | -7,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,48 Tr | -90,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,24 Tr | 69,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,02 Tr | -41,52% |
Dòng tiền tự do | -197,73 Tr | -227,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
141