Finance

Danh sách
RNECY:OTCMKTS
Renesas Electronics
11,36 US$
-1,47%
(-0,17) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RNECY...
Mở
11,24 US$
Cao
11,38 US$
Thấp
11,22 US$
Vốn hoá thị trường
6,73 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
655,27 N
Khối lượng
960,86 N
Cao nhất trong 52 tuần
16,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,50 US$
Beta
1,71
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,74 T
Số nhân viên
21 N
Mở
11,24 US$
Cao
11,38 US$
Thấp
11,22 US$
Vốn hoá thị trường
6,73 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
655,27 N
Khối lượng
960,86 N
Cao nhất trong 52 tuần
16,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,50 US$
Beta
1,71
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,74 T
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Renesas Electronics Corporation TYO: 6723 là công ty Nhật Bản, sản xuất hàng điện tử và về công nghệ bán dẫn. Xếp hạng MCU đứng hạng 1 thế giới. Tiền thân là công ty NEC. Renesas Việt Nam thành lập từ năm 2004 và đặt tại khu chế xuất Tân Thuận, quận 7 thành phố Hồ Chí Minh, là công ty hoạt động trong lĩnh vực thiết kế. Wikipedia
Giới thiệu về Renesas Electronics
Giám đốc điều hànhShibata Hidetoshi
Số nhân viên21,5 N
Ngày thành lập1 thg 11, 2002
Trụ sở chínhKōtō, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webrenesas.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
335,36 T
351,54 T
380,29 T
418,45 T
Giá vốn hàng bán
138,20 T
143,71 T
156,99 T
173,34 T
Chi phí doanh thu
138,20 T
143,71 T
156,99 T
173,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
123,40 T
134,16 T
131,83 T
140,22 T
Chi phí hoạt động
123,36 T
134,70 T
130,73 T
145,00 T
Tổng chi phí hoạt động
261,56 T
278,41 T
287,72 T
318,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
73,80 T
73,13 T
92,58 T
100,10 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
407,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
120,04 T
18,97 T
84,52 T
170,27 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
121,23 T
249,11 T
86,53 T
168,25 T
Chi phí thuế thu nhập
13,72 T
1,63 T
16,27 T
20,88 T
Thuế suất hiệu dụng
11,43%
8,60%
19,25%
12,27%
Chi phí hoạt động khác
-43,00 Tr
536,00 Tr
-1,11 T
4,78 T
Thu nhập ròng
106,26 T
17,32 T
68,15 T
149,18 T
Biên lợi nhuận ròng
31,68%
4,93%
17,92%
35,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
48,18
49,66
56,73
62,16
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
47,56 T
175,66 T
5,01 T
68,27 T
Chi phí lãi suất
-
-
-10,93 T
-
Chi phí lãi suất ròng
47,56 T
175,66 T
-5,92 T
68,27 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
118,57 T
94,05 T
140,01 T
146,85 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,71 T
589,00 Tr
21,00 Tr
2,62 T
Các ứng dụng của Google