Finance

Danh sách
Tại sao RND tăng 3,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
RND:WSE
Render Cube SA
73,00 PLN
+3,99%
(+2,80) 1 ngày
14 thg 10, 14:06:42 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RND...
Mở
70,60 PLN
Cao
73,20 PLN
Thấp
70,60 PLN
Vốn hoá thị trường
78,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
100,00
Khối lượng
55,00
Chỉ số P/E
8,74
Cao nhất trong 52 tuần
90,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
67,00 PLN
EPS
8,35 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 Tr
Số nhân viên
49
Mở
70,60 PLN
Cao
73,20 PLN
Thấp
70,60 PLN
Vốn hoá thị trường
78,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
100,00
Khối lượng
55,00
Chỉ số P/E
8,74
Cao nhất trong 52 tuần
90,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
67,00 PLN
EPS
8,35 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 Tr
Số nhân viên
49
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Render Cube SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên49
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrendercube.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,45 Tr
4,86 Tr
4,14 Tr
3,99 Tr
Giá vốn hàng bán
1,33 Tr
1,14 Tr
1,25 Tr
1,14 Tr
Chi phí doanh thu
1,33 Tr
1,14 Tr
1,25 Tr
1,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
874,45 N
887,03 N
871,89 N
791,66 N
Chi phí hoạt động
843,46 N
861,81 N
860,78 N
792,83 N
Tổng chi phí hoạt động
2,18 Tr
2,00 Tr
2,11 Tr
1,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,27 Tr
2,85 Tr
2,03 Tr
2,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-879,00 N
-46,27 N
67,67 N
14,98 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,39 Tr
3,06 Tr
2,10 Tr
2,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,39 Tr
3,06 Tr
2,10 Tr
2,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-914,69 N
177,63 N
231,86 N
280,02 N
Thuế suất hiệu dụng
-65,83%
5,81%
11,03%
12,84%
Chi phí hoạt động khác
-30,99 N
-25,22 N
-11,11 N
1,17 N
Thu nhập ròng
2,30 Tr
2,88 Tr
1,87 Tr
1,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
51,84%
59,29%
45,15%
47,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
249,13 N
-
112,66 N
Chi phí lãi suất
-
-30,00
-4,00
-146,00
Chi phí lãi suất ròng
-
249,10 N
-4,00
112,51 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,43 Tr
3,51 Tr
2,66 Tr
2,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google