Finance

Danh sách
Tại sao RND giảm 4,55%?
Tìm hiểu sâu hơn
RND:ASX
Rand Mining Ltd
2,10 AU$
-4,55%
(-0,10) 1 ngày
29 thg 9, 16:00:00 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RND...
Mở
2,10 AU$
Cao
2,10 AU$
Thấp
2,10 AU$
Vốn hoá thị trường
119,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,09 N
Khối lượng
1,00 N
Cổ tức
4,76%
Cổ tức hằng quý
0,03 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
7,83
Cao nhất trong 52 tuần
2,90 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,00 AU$
EPS
0,27 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,88 Tr
Mở
2,10 AU$
Cao
2,10 AU$
Thấp
2,10 AU$
Vốn hoá thị trường
119,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,09 N
Khối lượng
1,00 N
Cổ tức
4,76%
Cổ tức hằng quý
0,03 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
7,83
Cao nhất trong 52 tuần
2,90 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,00 AU$
EPS
0,27 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,88 Tr
Giới thiệu về Rand Mining Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
8,63 Tr
8,63 Tr
13,32 Tr
13,32 Tr
Giá vốn hàng bán
2,17 Tr
2,17 Tr
3,56 Tr
3,56 Tr
Chi phí doanh thu
2,17 Tr
2,17 Tr
3,56 Tr
3,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
314,92 N
314,92 N
352,28 N
352,28 N
Chi phí hoạt động
2,84 Tr
2,84 Tr
2,51 Tr
2,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,01 Tr
5,01 Tr
6,06 Tr
6,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,61 Tr
3,61 Tr
7,25 Tr
7,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,63 Tr
3,63 Tr
7,30 Tr
7,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,64 Tr
3,64 Tr
7,28 Tr
7,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,13 Tr
1,13 Tr
2,18 Tr
2,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,22%
31,22%
29,80%
29,80%
Chi phí hoạt động khác
462,81 N
462,81 N
625,19 N
625,19 N
Thu nhập ròng
2,50 Tr
2,50 Tr
5,13 Tr
5,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,97%
28,97%
38,50%
38,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,35 N
30,35 N
36,52 N
36,52 N
Chi phí lãi suất
-352,00
-352,00
-10,23 N
-10,23 N
Chi phí lãi suất ròng
30,00 N
30,00 N
26,30 N
26,30 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,23 Tr
1,23 Tr
1,36 Tr
1,36 Tr
EBITDA
5,68 Tr
5,68 Tr
8,78 Tr
8,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google