Finance

Danh sách
RNBDENIMS:NSE
R & B Denims Ltd
8,67 ₹
+0,12%
(+0,010) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RNBDENIMS...
Mở
8,73 ₹
Cao
8,75 ₹
Thấp
8,46 ₹
Vốn hoá thị trường
2,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
239,50 N
Khối lượng
60,83 N
Chỉ số P/E
17,38
Cao nhất trong 52 tuần
67,67 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
7,72 ₹
EPS
0,50 ₹
Số nhân viên
354
Mở
8,73 ₹
Cao
8,75 ₹
Thấp
8,46 ₹
Vốn hoá thị trường
2,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
239,50 N
Khối lượng
60,83 N
Chỉ số P/E
17,38
Cao nhất trong 52 tuần
67,67 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
7,72 ₹
EPS
0,50 ₹
Số nhân viên
354
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về R & B Denims Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên354
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrnbdenims.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,13 T
1,13 T
1,38 T
1,19 T
Giá vốn hàng bán
790,28 Tr
843,31 Tr
1,15 T
941,60 Tr
Chi phí doanh thu
790,28 Tr
843,31 Tr
1,15 T
941,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,23 Tr
70,75 Tr
80,72 Tr
69,20 Tr
Chi phí hoạt động
253,61 Tr
216,60 Tr
226,18 Tr
206,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,04 T
1,06 T
1,38 T
1,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
82,38 Tr
70,41 Tr
-1,14 Tr
45,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
29,30 Tr
53,46 Tr
-78,81 Tr
32,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
93,20 Tr
107,08 Tr
12,86 Tr
60,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
93,20 Tr
107,08 Tr
-47,49 Tr
60,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,90 Tr
24,20 Tr
1,68 Tr
16,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,50%
22,60%
13,09%
27,49%
Chi phí hoạt động khác
147,90 Tr
106,27 Tr
83,53 Tr
95,55 Tr
Thu nhập ròng
71,30 Tr
82,89 Tr
-66,87 Tr
43,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,33%
7,33%
-4,86%
3,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
47,73 Tr
-
Chi phí lãi suất
-18,48 Tr
-16,78 Tr
-15,27 Tr
-16,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,48 Tr
-16,78 Tr
32,46 Tr
-16,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
37,48 Tr
39,57 Tr
61,93 Tr
41,73 Tr
EBITDA
120,04 Tr
111,56 Tr
42,55 Tr
88,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google