Finance

Danh sách
Tại sao RMX tăng 11,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
RMX:ASX
Red Mountain Mining Ltd
0,010 AU$
+11,11%
(+0,0010) 1 ngày
5 thg 11, 16:10:29 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RMX...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
9,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,30 Tr
Khối lượng
1,55 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,11 T
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
9,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,30 Tr
Khối lượng
1,55 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,11 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Red Mountain Mining Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
689,51 N
689,51 N
541,33 N
541,33 N
Chi phí hoạt động
966,28 N
966,28 N
1,38 Tr
1,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
966,28 N
966,28 N
1,38 Tr
1,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-966,28 N
-966,28 N
-1,38 Tr
-1,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,04 Tr
-1,04 Tr
-1,38 Tr
-1,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-969,96 N
-969,96 N
-1,38 Tr
-1,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
45,20 N
45,20 N
46,00 N
46,00 N
Thu nhập ròng
-1,04 Tr
-1,04 Tr
-1,38 Tr
-1,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,67 N
5,67 N
Chi phí lãi suất
-3,67 N
-3,67 N
-3,34 N
-3,34 N
Chi phí lãi suất ròng
-3,67 N
-3,67 N
2,33 N
2,33 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
22,59 N
22,59 N
15,54 N
15,54 N
EBITDA
-943,69 N
-943,69 N
-1,18 Tr
-1,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google