Finance

Danh sách
RMV:LON
Rightmove
490,00 GBX
-0,10%
(-0,50) 1 ngày
12 thg 10, 09:28:37 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RMV...
Mở
490,50 GBX
Cao
498,30 GBX
Thấp
486,90 GBX
Vốn hoá thị trường
3,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,27 Tr
Khối lượng
274,91 N
Cổ tức
2,20%
Cổ tức hằng quý
2,69 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,10
Cao nhất trong 52 tuần
693,80 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
391,40 GBX
EPS
0,29 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
727,70 Tr
Số nhân viên
935
Mở
490,50 GBX
Cao
498,30 GBX
Thấp
486,90 GBX
Vốn hoá thị trường
3,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,27 Tr
Khối lượng
274,91 N
Cổ tức
2,20%
Cổ tức hằng quý
2,69 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,10
Cao nhất trong 52 tuần
693,80 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
391,40 GBX
EPS
0,29 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
727,70 Tr
Số nhân viên
935
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Rightmove plc is a British company which runs rightmove.co.uk and the rightmove app. It is the largest online real estate property portal in the United Kingdom. Rightmove is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Rightmove
Giám đốc điều hànhJohan Svanstrom
Số nhân viên935
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
106,70 Tr
106,70 Tr
112,92 Tr
112,92 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,08 Tr
31,08 Tr
34,71 Tr
34,71 Tr
Chi phí hoạt động
35,46 Tr
35,46 Tr
37,68 Tr
37,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
35,46 Tr
35,46 Tr
37,68 Tr
37,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
71,24 Tr
71,24 Tr
75,24 Tr
75,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-227,50 N
-227,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
71,71 Tr
71,71 Tr
74,55 Tr
74,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
71,71 Tr
71,71 Tr
75,71 Tr
75,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,13 Tr
18,13 Tr
18,95 Tr
18,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,28%
25,28%
25,41%
25,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
53,58 Tr
53,58 Tr
55,61 Tr
55,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
50,22%
50,22%
49,24%
49,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
689,50 N
689,50 N
592,00 N
592,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-122,50 N
-122,50 N
Chi phí lãi suất ròng
689,50 N
689,50 N
469,50 N
469,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,97 Tr
1,97 Tr
1,27 Tr
1,27 Tr
EBITDA
72,42 Tr
72,42 Tr
76,67 Tr
76,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google