Finance

Danh sách
Tại sao RMTG giảm 6,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
RMTG:OTCMKTS
Regenerative Medical Technology Grop Inc
0,038 US$
-6,00%
(-0,0024) 1 ngày
15 thg 10, 13:38:42 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RMTG...
Mở
0,04 US$
Cao
0,04 US$
Thấp
0,03 US$
Vốn hoá thị trường
656,19 N
Khối lượng giao dịch trung bình
46,88 N
Khối lượng
88,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Beta
0,84
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,74 Tr
Số nhân viên
1
Mở
0,04 US$
Cao
0,04 US$
Thấp
0,03 US$
Vốn hoá thị trường
656,19 N
Khối lượng giao dịch trung bình
46,88 N
Khối lượng
88,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Beta
0,84
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,74 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Regenerative Medical Technology Grop Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập1999
Trụ sở chínhBoca Raton, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,18 Tr
1,57 Tr
2,64 Tr
4,02 Tr
Giá vốn hàng bán
678,98 N
792,43 N
872,86 N
1,44 Tr
Chi phí doanh thu
678,98 N
792,43 N
872,86 N
1,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
846,24 N
972,43 N
1,42 Tr
1,90 Tr
Chi phí hoạt động
922,32 N
1,07 Tr
1,52 Tr
1,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,60 Tr
1,86 Tr
2,39 Tr
3,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-420,76 N
-291,27 N
251,28 N
590,98 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-25,86 N
906,03 N
1,06 Tr
-1,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,35 Tr
-1,39 Tr
-876,27 N
-2,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,94 Tr
-1,39 Tr
-876,27 N
-2,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-4,35 Tr
-1,39 Tr
-876,27 N
-2,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-368,79%
-88,61%
-33,20%
-72,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,49 Tr
-2,01 Tr
-2,19 Tr
-2,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,49 Tr
-2,01 Tr
-2,19 Tr
-2,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
76,08 N
98,34 N
97,69 N
90,81 N
EBITDA
-344,68 N
-192,93 N
348,98 N
681,79 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google