Finance

Beta
Danh sách
RMSYF:OTCMKTS
Ramsay Health Care Ltd Fully Paid Ord. Shrs
30,00 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 7, 10:47:37 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RMSYF...
Vốn hoá thị trường
9,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
30,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,00 US$
Beta
0,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
230,83 Tr
Số nhân viên
92 N
Vốn hoá thị trường
9,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
30,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,00 US$
Beta
0,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
230,83 Tr
Số nhân viên
92 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Ramsay Health Care Limited is an Australian multinational healthcare provider and hospital network, founded by Paul Ramsay in Sydney, Australia, in 1964. The company operates in Australia, Europe, the UK, and Asia, specialising in surgery, rehabilitation, and psychiatric care. Natalie Davis was appointed CEO-elect in July 2024, and current managing director and CEO Craig McNally will retire in June 2025. Wikipedia
Giới thiệu về Ramsay Health Care Ltd Fully Paid Ord. Shrs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên92 N
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
4,62 T
4,62 T
4,67 T
4,67 T
Giá vốn hàng bán
4,07 T
4,07 T
4,13 T
4,13 T
Chi phí doanh thu
4,07 T
4,07 T
4,13 T
4,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
279,65 Tr
279,65 Tr
279,25 Tr
279,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,35 T
4,35 T
4,41 T
4,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
270,30 Tr
270,30 Tr
261,15 Tr
261,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
103,75 Tr
103,75 Tr
112,10 Tr
112,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
116,75 Tr
116,75 Tr
113,05 Tr
113,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,95 Tr
30,95 Tr
42,25 Tr
42,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,83%
29,83%
37,69%
37,69%
Chi phí hoạt động khác
-6,10 Tr
-6,10 Tr
-18,80 Tr
-18,80 Tr
Thu nhập ròng
64,45 Tr
64,45 Tr
80,35 Tr
80,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,39%
1,39%
1,72%
1,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,50 Tr
4,50 Tr
2,20 Tr
2,20 Tr
Chi phí lãi suất
-158,05 Tr
-158,05 Tr
-150,30 Tr
-150,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-153,55 Tr
-153,55 Tr
-148,10 Tr
-148,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
285,75 Tr
285,75 Tr
298,05 Tr
298,05 Tr
EBITDA
272,30 Tr
272,30 Tr
559,20 Tr
559,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search