Trang chủRMON • TLV
add
Rimon Consulting & Management Srvcs Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10.750,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
10.800,00 ILA - 11.490,00 ILA
Phạm vi một năm
3.749,00 ILA - 13.410,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
4,16 T ILS
Số lượng trung bình
33,05 N
Tỷ số P/E
63,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 380,59 Tr | 67,22% |
Chi phí hoạt động | 32,37 Tr | 22,68% |
Thu nhập ròng | 8,28 Tr | 28,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,17 | -23,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 50,68 Tr | 167,65% |
Thuế suất hiệu dụng | -47,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 302,31 Tr | -18,82% |
Tổng tài sản | 2,05 T | 31,80% |
Tổng nợ | 1,38 T | 35,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 665,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,28 Tr | 28,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,20 Tr | -129,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,08 Tr | 80,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,06 Tr | -80,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,59 Tr | -156,82% |
Dòng tiền tự do | -94,96 Tr | -21,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
737