Finance

Danh sách
RMNI:NASDAQ
Rimini Street Inc
4,10 US$
+0,86%
(+0,035) 1 ngày
4,10 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 8 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RMNI...
Mở
4,06 US$
Cao
4,13 US$
Thấp
4,06 US$
Vốn hoá thị trường
382,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
436,54 N
Khối lượng
213,49 N
Chỉ số P/E
53,58
Cao nhất trong 52 tuần
5,68 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,87 US$
EPS
0,08 US$
Beta
1,31
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,36 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
4,06 US$
Cao
4,13 US$
Thấp
4,06 US$
Vốn hoá thị trường
382,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
436,54 N
Khối lượng
213,49 N
Chỉ số P/E
53,58
Cao nhất trong 52 tuần
5,68 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,87 US$
EPS
0,08 US$
Beta
1,31
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,36 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rimini Street Inc
Giám đốc điều hànhSeth Ravin
Số nhân viên1,98 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chínhLas Vegas, Nevada, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho RMNI trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho RMNI trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 4,10 US$
8,00 US$ (+95,36%)
Trung bình
7,25 US$ (+77,05%)
Thấp nhất
6,50 US$ (+58,73%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Jeff Van Rhee
Craig-Hallum
Buy
Maintained
8,00 US$
+95,4%
07/31/2026
Richard Baldry
Roth MKM
Buy
Reiterated
6,50 US$
+58,7%
07/30/2026
Andrew Sherman
TD Cowen
Hold
Maintained
5,00 US$
+22,1%
07/30/2026
Derrick Wood
TD Cowen
Hold
Maintained
5,00 US$
+22,1%
07/28/2026
Brian Kinstlinger
Alliance Global Partners
Buy
Maintained
6,50 US$
+58,7%
05/01/2026
Albert Lowe
Craig-Hallum
Buy
Maintained
-
-
04/02/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
103,43 Tr
109,79 Tr
105,47 Tr
111,08 Tr
Giá vốn hàng bán
41,49 Tr
43,51 Tr
43,21 Tr
43,38 Tr
Chi phí doanh thu
41,49 Tr
43,51 Tr
43,21 Tr
43,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
571,00 N
1,11 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,18 Tr
58,74 Tr
56,49 Tr
60,04 Tr
Chi phí hoạt động
56,18 Tr
58,74 Tr
57,06 Tr
61,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
97,67 Tr
102,25 Tr
100,26 Tr
104,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,76 Tr
7,54 Tr
5,21 Tr
6,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-69,00 N
-2,46 Tr
460,00 N
-84,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,47 Tr
3,75 Tr
2,31 Tr
4,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,84 Tr
6,33 Tr
2,72 Tr
5,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
704,00 N
3,03 Tr
949,00 N
2,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,29%
80,70%
41,08%
51,64%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,77 Tr
724,00 N
1,36 Tr
2,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,67%
0,66%
1,29%
2,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,07
0,06
0,04
0,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
3,05 Tr
-
900,00 N
Chi phí lãi suất
-1,45 Tr
-1,40 Tr
-1,25 Tr
-1,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-446,00 N
1,65 Tr
-1,25 Tr
-230,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,81 Tr
8,56 Tr
6,20 Tr
7,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google