Finance

Danh sách
Tại sao RMKO giảm 14,60%?
Tìm hiểu sâu hơn
RMKO:IDX
PT Royaltama Mulia Kontraktorindo Tbk
193,00 IDR
-14,60%
(-33,00) 1 ngày
16 thg 10, 11:28:40 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RMKO...
Mở
193 IDR
Cao
193 IDR
Thấp
193 IDR
Vốn hoá thị trường
304,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,20 Tr
Khối lượng
1,27 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2.140 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
191 IDR
EPS
-33 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,58 T
Số nhân viên
20
Mở
193 IDR
Cao
193 IDR
Thấp
193 IDR
Vốn hoá thị trường
304,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,20 Tr
Khối lượng
1,27 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2.140 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
191 IDR
EPS
-33 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,58 T
Số nhân viên
20
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PT Royaltama Mulia Kontraktorindo Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrmko.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
123,58 T
188,18 T
70,01 T
111,21 T
Giá vốn hàng bán
111,22 T
176,23 T
83,49 T
136,46 T
Chi phí doanh thu
111,22 T
176,23 T
83,49 T
136,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,97 T
11,98 T
6,47 T
5,74 T
Chi phí hoạt động
4,90 T
10,59 T
6,62 T
5,92 T
Tổng chi phí hoạt động
116,12 T
186,82 T
90,12 T
142,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,45 T
1,35 T
-20,10 T
-31,17 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-836,72 Tr
464,56 Tr
-1,46 T
-453,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,52 T
-574,21 Tr
-23,50 T
-32,87 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,52 T
-574,21 Tr
-23,50 T
-32,87 T
Chi phí thuế thu nhập
-770,77 Tr
-2,50 T
-4,06 T
-4,93 T
Thuế suất hiệu dụng
-21,92%
434,70%
17,27%
15,01%
Chi phí hoạt động khác
1,76 T
-1,76 T
-
-
Thu nhập ròng
4,29 T
1,92 T
-19,44 T
-27,93 T
Biên lợi nhuận ròng
3,47%
1,02%
-27,77%
-25,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,10 T
-2,39 T
-1,94 T
-1,25 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,10 T
-2,39 T
-1,94 T
-1,25 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
169,66 Tr
366,87 Tr
156,11 Tr
184,86 Tr
EBITDA
19,80 T
26,06 T
-2,84 T
-13,81 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google