Finance

Danh sách
Tại sao RMKE giảm 3,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
RMKE:IDX
RMK Energy PT Tbk
314,00 IDR
-3,09%
(-10,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:11:21 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RMKE...
Mở
322 IDR
Cao
322 IDR
Thấp
310 IDR
Vốn hoá thị trường
6,87 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
59,77 Tr
Khối lượng
35,37 Tr
Cổ tức
1,91%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,52
Cao nhất trong 52 tuần
1.900 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
310 IDR
EPS
15 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,88 T
Số nhân viên
711
Mở
322 IDR
Cao
322 IDR
Thấp
310 IDR
Vốn hoá thị trường
6,87 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
59,77 Tr
Khối lượng
35,37 Tr
Cổ tức
1,91%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,52
Cao nhất trong 52 tuần
1.900 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
310 IDR
EPS
15 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,88 T
Số nhân viên
711
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về RMK Energy PT Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên711
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrmkenergy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
546,74 T
1,09 NT
815,59 T
777,30 T
Giá vốn hàng bán
455,59 T
926,59 T
714,42 T
611,38 T
Chi phí doanh thu
455,59 T
926,59 T
714,42 T
611,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,41 T
20,93 T
19,57 T
21,70 T
Chi phí hoạt động
14,41 T
23,55 T
19,96 T
21,31 T
Tổng chi phí hoạt động
470,00 T
950,14 T
734,38 T
632,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
76,74 T
144,19 T
81,21 T
144,60 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,71 T
-11,34 T
-779,05 Tr
-83,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
67,68 T
132,57 T
71,69 T
135,26 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
67,68 T
132,57 T
71,69 T
135,26 T
Chi phí thuế thu nhập
17,03 T
25,35 T
15,96 T
27,94 T
Thuế suất hiệu dụng
25,17%
19,12%
22,26%
20,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
51,14 T
104,50 T
55,44 T
107,90 T
Biên lợi nhuận ròng
9,35%
9,55%
6,80%
13,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,43 T
7,98 T
5,30 T
9,49 T
Chi phí lãi suất
-11,02 T
-12,28 T
-13,20 T
-21,60 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,59 T
-4,29 T
-7,90 T
-12,11 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
1,94 T
381,75 Tr
-381,75 Tr
EBITDA
94,95 T
164,84 T
98,67 T
161,94 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google