Trang chủRMH • JSE
add
RMB Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
47,00 ZAC
Mức chênh lệch một ngày
47,00 ZAC - 48,00 ZAC
Phạm vi một năm
28,00 ZAC - 51,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
654,68 Tr ZAR
Số lượng trung bình
3,88 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,50 Tr | 238,33% |
Chi phí hoạt động | 11,75 Tr | 11,90% |
Thu nhập ròng | -132,50 Tr | -476,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -319,28 | -516,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,00 Tr | -33,33% |
Tổng tài sản | 720,00 Tr | -25,16% |
Tổng nợ | 58,00 Tr | 34,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 662,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,36 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -132,50 Tr | -476,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,00 Tr | -125,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,50 Tr | 183,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,50 Tr | 106,00% |
Dòng tiền tự do | 23,25 Tr | 234,30% |