Finance

Danh sách
Tại sao RMES giảm 6,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
RMES:CNSX
Red Metal Resources Ltd
0,070 CA$
-6,67%
(-0,0050) 1 ngày
6 thg 11, 16:00:00 GMT-5  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RMES...
Mở
0,08 CA$
Cao
0,08 CA$
Thấp
0,06 CA$
Vốn hoá thị trường
4,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
93,02 N
Khối lượng
208,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,21 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
EPS
-0,04 CA$
Số nhân viên
1
Mở
0,08 CA$
Cao
0,08 CA$
Thấp
0,06 CA$
Vốn hoá thị trường
4,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
93,02 N
Khối lượng
208,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,21 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
EPS
-0,04 CA$
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Red Metal Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2005
Trụ sở chínhVịnh Thunder, Ontario, Canada
Lĩnh vựcMaterials
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,18 N
118,62 N
106,67 N
225,15 N
Chi phí hoạt động
76,58 N
448,32 N
503,88 N
523,56 N
Tổng chi phí hoạt động
76,58 N
448,32 N
503,88 N
523,56 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-76,58 N
-448,32 N
-503,88 N
-523,56 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,89 N
-12,19 N
-9,38 N
-14,54 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-156,74 N
-452,63 N
-595,91 N
-613,97 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-156,74 N
-515,40 N
-595,91 N
-613,97 N
Chi phí thuế thu nhập
-
8,75 N
-
-4,38 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-1,93%
-
0,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-156,74 N
-461,38 N
-595,91 N
-609,60 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-67,13 N
-70,20 N
-68,31 N
-72,96 N
Chi phí lãi suất ròng
-67,13 N
-70,20 N
-68,31 N
-72,96 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-74,74 N
-446,52 N
-502,26 N
-522,01 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google