Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q3 2026 • sau 4 ngày nữa
Xem chi tiết
RMBS:NASDAQ
Rambus Inc
85,25 US$
-8,14%
(-7,55) 1 ngày
22 thg 10, 15:43:32 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RMBS...
Mở
88,09 US$
Cao
90,50 US$
Thấp
85,17 US$
Vốn hoá thị trường
9,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,26 Tr
Khối lượng
1,17 Tr
Chỉ số P/E
39,05
Cao nhất trong 52 tuần
174,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
77,91 US$
EPS
2,18 US$
Beta
1,85
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,46 Tr
Số nhân viên
791
Mở
88,09 US$
Cao
90,50 US$
Thấp
85,17 US$
Vốn hoá thị trường
9,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,26 Tr
Khối lượng
1,17 Tr
Chỉ số P/E
39,05
Cao nhất trong 52 tuần
174,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
77,91 US$
EPS
2,18 US$
Beta
1,85
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,46 Tr
Số nhân viên
791
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Rambus Inc. is an American technology company that designs, develops and licenses chip interface technologies and architectures that are used in digital electronics products. The company, founded in 1990, is well known for inventing RDRAM and for its intellectual property-based litigation following the introduction of DDR-SDRAM memory. Wikipedia
Giới thiệu về Rambus Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên791
Ngày thành lập1990
Trụ sở chínhSunnyvale, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webrambus.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho RMBS trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
3
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho RMBS trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 85,25 US$
145,00 US$ (+70,09%)
Trung bình
145,00 US$ (+70,09%)
Thấp nhất
145,00 US$ (+70,09%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Sebastien Naji
William Blair
Buy
Reiterated
-
-
08/31/2026
Aaron Rakers
Wells Fargo
Buy
Reiterated
145,00 US$
+70,1%
07/28/2026
Kevin Garrigan
Jefferies
Buy
Reiterated
145,00 US$
+70,1%
07/28/2026
Gary Mobley
StoneX
Buy
Initiated
165,00 US$
+93,5%
07/15/2026
Unknown Analyst
Benchmark Co.
Buy
Initiated
165,00 US$
+93,5%
07/15/2026
Kevin Cassidy
Rosenblatt Securities
Buy
Maintained
165,00 US$
+93,5%
07/15/2026
Mark Lipacis
Evercore ISI
Buy
Maintained
172,00 US$
+101,8%
06/04/2026
Tristan Gerra
Robert W. Baird
Hold
Downgraded
120,00 US$
+40,8%
04/28/2026
Blayne Curtis
Jefferies
Buy
Reiterated
145,00 US$
+70,1%
04/27/2026
Mehdi Hosseini
Susquehanna
Hold
Maintained
90,00 US$
+5,6%
02/03/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 4 ngày nữa
Thứ 2, 26 thg 10, 23:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,79 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 213,02 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
178,51 Tr
190,24 Tr
180,19 Tr
207,38 Tr
Giá vốn hàng bán
34,87 Tr
38,49 Tr
34,86 Tr
40,35 Tr
Chi phí doanh thu
34,87 Tr
38,49 Tr
34,86 Tr
40,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
49,51 Tr
49,25 Tr
50,23 Tr
51,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,16 Tr
29,96 Tr
31,67 Tr
38,26 Tr
Chi phí hoạt động
80,39 Tr
80,93 Tr
83,57 Tr
90,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
115,26 Tr
119,42 Tr
118,43 Tr
131,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
63,26 Tr
70,83 Tr
61,76 Tr
76,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-173,00 N
689,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
69,29 Tr
77,21 Tr
68,63 Tr
79,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
69,29 Tr
77,21 Tr
68,63 Tr
82,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,91 Tr
13,37 Tr
8,77 Tr
11,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,18%
17,31%
12,78%
14,95%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
48,38 Tr
63,84 Tr
59,86 Tr
67,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,10%
33,56%
33,22%
32,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,58
0,68
0,63
0,77
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,50 Tr
6,01 Tr
7,15 Tr
7,06 Tr
Chi phí lãi suất
-294,00 N
-320,00 N
-279,00 N
-302,00 N
Chi phí lãi suất ròng
6,21 Tr
5,69 Tr
6,87 Tr
6,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
74,03 Tr
82,00 Tr
73,03 Tr
87,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google