Finance

Danh sách
Tại sao RLXXF tăng 4,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
RLXXF:OTCMKTS
Relx PLC
38,20 US$
+4,09%
(+1,50) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RLXXF...
Mở
38,70 US$
Cao
38,92 US$
Thấp
36,98 US$
Vốn hoá thị trường
63,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,61 N
Khối lượng
10,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
47,63 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,94 US$
Beta
0,70
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,74 T
Số nhân viên
37 N
Mở
38,70 US$
Cao
38,92 US$
Thấp
36,98 US$
Vốn hoá thị trường
63,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,61 N
Khối lượng
10,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
47,63 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,94 US$
Beta
0,70
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,74 T
Số nhân viên
37 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Relx PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên37 N
Ngày thành lập1903
Trụ sở chínhLuân Đôn, Đại Luân Đôn, Anh
Lĩnh vực-
Trang webrelx.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,42 T
2,42 T
2,44 T
2,44 T
Giá vốn hàng bán
816,50 Tr
816,50 Tr
815,50 Tr
815,50 Tr
Chi phí doanh thu
816,50 Tr
816,50 Tr
815,50 Tr
815,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
846,50 Tr
846,50 Tr
840,50 Tr
840,50 Tr
Chi phí hoạt động
846,50 Tr
846,50 Tr
840,50 Tr
840,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,66 T
1,66 T
1,66 T
1,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
761,50 Tr
761,50 Tr
779,50 Tr
779,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,00 Tr
-14,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
733,50 Tr
733,50 Tr
761,50 Tr
761,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
730,50 Tr
730,50 Tr
740,00 Tr
740,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
184,00 Tr
184,00 Tr
174,00 Tr
174,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,09%
25,09%
22,85%
22,85%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
544,50 Tr
544,50 Tr
586,50 Tr
586,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,46%
22,46%
24,08%
24,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,50 Tr
1,50 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-27,00 Tr
-27,00 Tr
-54,50 Tr
-54,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,50 Tr
-25,50 Tr
-52,50 Tr
-52,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
801,50 Tr
801,50 Tr
844,50 Tr
844,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google