Finance

Danh sách
RLX:NYSE
RLX Technology Inc - ADR
1,73 US$
+1,76%
(+0,030) 1 ngày
1,73 US$
+0,06% (+0,0011)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 7 thg 10, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RLX...
Mở
1,70 US$
Cao
1,74 US$
Thấp
1,69 US$
Vốn hoá thị trường
2,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,13 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,21%
Cổ tức hằng quý
0,03 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
16,30
Cao nhất trong 52 tuần
2,60 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,64 US$
EPS
0,11 US$
Beta
1,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,26 T
Số nhân viên
897
Mở
1,70 US$
Cao
1,74 US$
Thấp
1,69 US$
Vốn hoá thị trường
2,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,13 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,21%
Cổ tức hằng quý
0,03 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
16,30
Cao nhất trong 52 tuần
2,60 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,64 US$
EPS
0,11 US$
Beta
1,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,26 T
Số nhân viên
897
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về RLX Technology Inc - ADR
Giám đốc điều hànhKate Wang
Số nhân viên897
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Lydia Ling
Citi
Hold
Maintained
2,50 US$
+44,5%
03/16/2026
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,18 CN¥ / 0,63 CN¥
-71,56%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CNY)
916,89 Tr / 1,18 T
-22,44%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,03 T
1,08 T
1,47 T
916,89 Tr
Giá vốn hàng bán
681,30 Tr
722,80 Tr
965,45 Tr
559,06 Tr
Chi phí doanh thu
681,30 Tr
722,80 Tr
965,45 Tr
559,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
41,25 Tr
32,64 Tr
30,38 Tr
29,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
218,06 Tr
206,47 Tr
229,25 Tr
198,10 Tr
Chi phí hoạt động
259,31 Tr
239,11 Tr
259,62 Tr
227,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
940,60 Tr
961,91 Tr
1,23 T
786,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
93,25 Tr
118,91 Tr
244,64 Tr
130,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,27 Tr
32,04 Tr
-28,76 Tr
235,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
252,77 Tr
302,71 Tr
339,41 Tr
246,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
252,77 Tr
302,71 Tr
339,41 Tr
246,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
45,95 Tr
16,39 Tr
45,26 Tr
24,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,18%
5,41%
13,33%
10,07%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
203,16 Tr
279,55 Tr
284,14 Tr
217,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,65%
25,86%
19,33%
23,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,22
0,20
0,26
0,18
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
148,26 Tr
151,76 Tr
123,54 Tr
116,23 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
148,26 Tr
151,76 Tr
123,54 Tr
116,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
103,31 Tr
133,99 Tr
259,71 Tr
145,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
180,00 N
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google