Finance

Danh sách
RLMD:NASDAQ
Relmada Therapeutics Inc
3,70 US$
-1,72%
(-0,065) 1 ngày
1 thg 10, 15:43:27 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RLMD...
Mở
3,73 US$
Cao
3,80 US$
Thấp
3,65 US$
Vốn hoá thị trường
395,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 Tr
Khối lượng
568,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,80 US$
EPS
-0,96 US$
Beta
0,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
106,67 Tr
Số nhân viên
17
Mở
3,73 US$
Cao
3,80 US$
Thấp
3,65 US$
Vốn hoá thị trường
395,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 Tr
Khối lượng
568,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,80 US$
EPS
-0,96 US$
Beta
0,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
106,67 Tr
Số nhân viên
17
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Relmada Therapeutics Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17
Ngày thành lập2004
Trụ sở chínhCoral Gables, Florida, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webrelmada.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho RLMD trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho RLMD trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 3,70 US$
12,00 US$ (+223,89%)
Trung bình
12,00 US$ (+223,89%)
Thấp nhất
12,00 US$ (+223,89%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Uy Ear
Mizuho Securities
Buy
Reiterated
19,00 US$
+412,8%
08/11/2026
Andres Y. Maldonado
H.C. Wainwright
Buy
Reiterated
12,00 US$
+223,9%
08/10/2026
Kelsey Goodwin
Piper Sandler
Buy
Maintained
12,00 US$
+223,9%
08/07/2026
Christopher Liu
Lucid Capital
Buy
Initiated
14,00 US$
+277,9%
03/02/2026
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 11, 2022
Kỳ tài chính
Q3 2022
EPS/Ước tính (USD)
-1,26 US$ / -1,47 US$
+14,22%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 0,00
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2022
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,04 Tr
5,17 Tr
8,09 Tr
8,39 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,29 Tr
12,26 Tr
11,37 Tr
6,62 Tr
Chi phí hoạt động
10,33 Tr
17,43 Tr
19,46 Tr
15,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,33 Tr
17,43 Tr
19,46 Tr
15,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-10,33 Tr
-17,43 Tr
-19,46 Tr
-15,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,09 Tr
-19,87 Tr
-19,05 Tr
-12,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,08 Tr
-17,05 Tr
-18,50 Tr
-12,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-10,09 Tr
-19,87 Tr
-19,05 Tr
-12,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
247,01 N
387,23 N
959,76 N
2,30 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
247,01 N
387,23 N
959,76 N
2,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google