Finance

Danh sách
RLJ-A:NYSE
RLJ Lodging Trust Cum. Pref. Shrs Series A
24,53 US$
+0,33%
(+0,080) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RLJ-A...
Mở
24,36 US$
Cao
24,56 US$
Thấp
24,36 US$
Vốn hoá thị trường
1,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,26 N
Khối lượng
11,44 N
Cổ tức
2,45%
Cổ tức hằng quý
0,15 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
4.186,01
Cao nhất trong 52 tuần
25,61 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,00 US$
EPS
0,01 US$
Beta
0,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,88 Tr
Số nhân viên
75
Mở
24,36 US$
Cao
24,56 US$
Thấp
24,36 US$
Vốn hoá thị trường
1,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,26 N
Khối lượng
11,44 N
Cổ tức
2,45%
Cổ tức hằng quý
0,15 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
4.186,01
Cao nhất trong 52 tuần
25,61 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,00 US$
EPS
0,01 US$
Beta
0,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,88 Tr
Số nhân viên
75
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về RLJ Lodging Trust Cum. Pref. Shrs Series A
Giám đốc điều hànhLeslie D. Hale
Số nhân viên75
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
329,74 Tr
328,81 Tr
340,01 Tr
383,09 Tr
Giá vốn hàng bán
250,14 Tr
242,13 Tr
252,00 Tr
266,55 Tr
Chi phí doanh thu
250,14 Tr
242,13 Tr
252,00 Tr
266,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,78 Tr
10,48 Tr
12,98 Tr
13,42 Tr
Chi phí hoạt động
58,78 Tr
57,69 Tr
60,17 Tr
60,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
308,92 Tr
299,81 Tr
312,17 Tr
327,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,82 Tr
28,99 Tr
27,84 Tr
55,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
670,00 N
771,00 N
832,00 N
987,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,46 Tr
723,00 N
-85,00 N
31,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,32 Tr
4,66 Tr
3,94 Tr
31,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
341,00 N
174,00 N
264,00 N
286,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-9,86%
24,07%
-310,59%
0,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-3,74 Tr
430,00 N
-141,00 N
31,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,13%
0,13%
-0,04%
8,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,07
-0,02
-0,01
0,18
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,50 Tr
3,46 Tr
2,94 Tr
3,26 Tr
Chi phí lãi suất
-28,31 Tr
-28,56 Tr
-27,68 Tr
-28,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,81 Tr
-25,10 Tr
-24,74 Tr
-24,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
47,00 Tr
47,21 Tr
47,20 Tr
47,50 Tr
EBITDA
68,86 Tr
77,24 Tr
75,93 Tr
103,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
141,00 N
2,33 Tr
3,65 Tr
116,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google