Finance

Danh sách
RLI:VIE
Reliance Industries
43,20 €
-0,23%
(-0,100) 1 ngày
9 thg 10, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RLI...
Mở
43,30 €
Cao
43,30 €
Thấp
43,20 €
Vốn hoá thị trường
15,84 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
60,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
42,90 €
Số nhân viên
420 N
Mở
43,30 €
Cao
43,30 €
Thấp
43,20 €
Vốn hoá thị trường
15,84 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
60,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
42,90 €
Số nhân viên
420 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Reliance Industries Limited là một công ty đại chúng của Ấn Độ có trụ sở tại Mumbai, Maharashtra, Ấn Độ. Công ty hoạt động trong năm phân đoạn chính: thăm dò và sản xuất, tinh chế và tiếp thị, hóa dầu, bán lẻ và viễn thông. Công ty này cũng hiện diện trong nhiều lĩnh vực kinh doanh trên khắp Ấn Độ bao gồm hóa dầu, xây dựng, truyền thông, năng lượng, y tế, khoa học công nghệ, khai thác, bán lẻ, hàng dệt may, và hậu cần. RIL là công ty đại chúng lớn thứ hai ở Ấn Độ xét về vốn hóa thị trường và cũng là công ty lớn thứ hai ở Ấn Độ về doanh thu sau Tổng công ty Dầu Ấn Độ, một công ty Nhà nước. Công ty xếp thứ 99 thế giới trong danh sách của tạp chí Fortune Global 500 về các công ty, tập đoàn lớn nhất thế giới năm 2013. RIL đóng góp khoảng 14% tổng sản lượng xuất khẩu của Ấn Độ. Wikipedia
Giới thiệu về Reliance Industries
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên420 N
Ngày thành lập1957
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webril.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,55 NT
2,65 NT
2,94 NT
3,16 NT
Giá vốn hàng bán
1,63 NT
1,72 NT
2,07 NT
2,11 NT
Chi phí doanh thu
1,63 NT
1,72 NT
2,07 NT
2,11 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,91 T
79,12 T
138,57 T
77,17 T
Chi phí hoạt động
598,11 T
618,81 T
579,28 T
656,87 T
Tổng chi phí hoạt động
2,23 NT
2,34 NT
2,65 NT
2,77 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
314,69 T
313,96 T
294,14 T
389,67 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
44,82 T
49,14 T
-92,48 T
-
EBT bao gồm các mục bất thường
290,70 T
298,20 T
271,68 T
308,25 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
290,70 T
298,20 T
362,08 T
308,25 T
Chi phí thuế thu nhập
69,78 T
75,30 T
65,79 T
76,29 T
Thuế suất hiệu dụng
24,00%
25,25%
24,22%
24,75%
Chi phí hoạt động khác
379,04 T
393,47 T
292,63 T
428,70 T
Thu nhập ròng
181,65 T
186,45 T
169,71 T
209,46 T
Biên lợi nhuận ròng
7,13%
7,04%
5,77%
6,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
12,54
15,48
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
224,02 T
-
Chi phí lãi suất
-68,27 T
-66,13 T
-35,80 T
-83,37 T
Chi phí lãi suất ròng
-68,27 T
-66,13 T
188,22 T
-83,37 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
144,16 T
146,22 T
148,08 T
151,00 T
EBITDA
455,98 T
434,43 T
419,65 T
515,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google