Finance

Danh sách
Tại sao RLGT giảm 2,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
RLGT:NYSEAMERICAN
Radiant Logistics Inc
9,21 US$
-2,33%
(-0,22) 1 ngày
9,21 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RLGT...
Mở
9,45 US$
Cao
9,47 US$
Thấp
9,21 US$
Vốn hoá thị trường
431,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
329,88 N
Khối lượng
105,70 N
Chỉ số P/E
23,84
Cao nhất trong 52 tuần
10,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,86 US$
EPS
0,39 US$
Beta
0,81
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,89 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
9,45 US$
Cao
9,47 US$
Thấp
9,21 US$
Vốn hoá thị trường
431,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
329,88 N
Khối lượng
105,70 N
Chỉ số P/E
23,84
Cao nhất trong 52 tuần
10,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,86 US$
EPS
0,39 US$
Beta
0,81
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,89 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Radiant Logistics Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,09 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chínhBellevue, Washington, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcAir cargo
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
226,66 Tr
232,13 Tr
214,14 Tr
261,44 Tr
Giá vốn hàng bán
188,77 Tr
191,26 Tr
179,29 Tr
217,52 Tr
Chi phí doanh thu
188,77 Tr
191,26 Tr
179,29 Tr
217,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,07 Tr
29,92 Tr
28,39 Tr
34,39 Tr
Chi phí hoạt động
35,60 Tr
33,48 Tr
32,00 Tr
38,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
224,37 Tr
224,74 Tr
211,29 Tr
255,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,29 Tr
7,39 Tr
2,84 Tr
5,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
85,00 N
174,00 N
88,00 N
85,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,61 Tr
6,94 Tr
6,44 Tr
8,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,81 Tr
6,86 Tr
2,74 Tr
5,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
339,00 N
1,72 Tr
1,88 Tr
349,00 N
Thuế suất hiệu dụng
21,00%
24,84%
29,11%
4,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,29 Tr
5,30 Tr
4,67 Tr
7,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,57%
2,29%
2,18%
2,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,09
0,17
0,11
0,15
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,00 N
36,00 N
56,00 N
48,00 N
Chi phí lãi suất
-605,00 N
-625,00 N
-564,00 N
-525,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-561,00 N
-589,00 N
-508,00 N
-477,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,53 Tr
3,57 Tr
3,61 Tr
3,63 Tr
EBITDA
5,81 Tr
10,96 Tr
6,46 Tr
9,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google