Finance

Danh sách
RLCO:IDX
Abadi Lestari Indonesia PT Tbk
4.170,00 IDR
+0,24%
(+10,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RLCO...
Mở
4.160 IDR
Cao
4.200 IDR
Thấp
4.060 IDR
Vốn hoá thị trường
13,03 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
390,88 N
Khối lượng
242,40 N
Chỉ số P/E
227,54
Cao nhất trong 52 tuần
8.700 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
226 IDR
EPS
18 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,12 T
Số nhân viên
225
Mở
4.160 IDR
Cao
4.200 IDR
Thấp
4.060 IDR
Vốn hoá thị trường
13,03 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
390,88 N
Khối lượng
242,40 N
Chỉ số P/E
227,54
Cao nhất trong 52 tuần
8.700 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
226 IDR
EPS
18 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,12 T
Số nhân viên
225
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Abadi Lestari Indonesia PT Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên225
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
95,58 T
175,37 T
92,27 T
179,74 T
Giá vốn hàng bán
72,79 T
133,96 T
71,40 T
139,52 T
Chi phí doanh thu
72,79 T
133,96 T
71,40 T
139,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,42 T
8,46 T
10,19 T
4,31 T
Chi phí hoạt động
9,45 T
11,25 T
10,21 T
4,33 T
Tổng chi phí hoạt động
82,25 T
145,21 T
81,61 T
143,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,33 T
30,16 T
10,66 T
35,89 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,07 T
21,59 T
3,81 T
22,20 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,21 T
21,59 T
3,81 T
22,20 T
Chi phí thuế thu nhập
930,57 Tr
4,76 T
780,13 Tr
4,85 T
Thuế suất hiệu dụng
45,03%
22,02%
20,49%
21,86%
Chi phí hoạt động khác
29,00 Tr
30,38 Tr
19,15 Tr
21,32 Tr
Thu nhập ròng
1,13 T
16,83 T
3,03 T
17,34 T
Biên lợi nhuận ròng
1,19%
9,59%
3,28%
9,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,28 Tr
6,99 Tr
279,78 Tr
158,03 Tr
Chi phí lãi suất
-10,08 T
-9,93 T
-9,21 T
-9,65 T
Chi phí lãi suất ròng
-10,07 T
-9,93 T
-8,93 T
-9,49 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,89 T
33,81 T
14,35 T
39,57 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google