Finance

Danh sách
Tại sao RLAIF tăng 2,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
RLAIF:OTCMKTS
Railtown AI Technologies Inc
0,19 US$
+2,32%
(+0,0042) 1 ngày
13 thg 10, 11:46:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RLAIF...
Mở
0,19 US$
Cao
0,20 US$
Thấp
0,18 US$
Vốn hoá thị trường
58,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
166,83 N
Khối lượng
74,68 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,52 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
217,91 Tr
Mở
0,19 US$
Cao
0,20 US$
Thấp
0,18 US$
Vốn hoá thị trường
58,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
166,83 N
Khối lượng
74,68 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,52 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
217,91 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Railtown AI Technologies Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2011
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webrailtown.ai
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
475,80 N
435,49 N
734,38 N
602,13 N
Chi phí doanh thu
475,80 N
435,49 N
734,38 N
602,13 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
930,84 N
475,53 N
489,58 N
374,40 N
Chi phí hoạt động
914,21 N
535,01 N
518,23 N
415,06 N
Tổng chi phí hoạt động
1,39 Tr
970,50 N
1,25 Tr
1,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,39 Tr
-970,50 N
-1,25 Tr
-1,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-467,99 N
1,20 Tr
-181,88 N
-22,51 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,84 Tr
223,56 N
-1,42 Tr
-1,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,84 Tr
223,56 N
-1,42 Tr
-1,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,84 Tr
223,56 N
-1,42 Tr
-1,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,58 N
-2,27 N
-1,95 N
-1,61 N
Chi phí lãi suất ròng
-2,58 N
-2,27 N
-1,95 N
-1,61 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,43 N
10,47 N
11,07 N
11,83 N
EBITDA
-1,39 Tr
-968,72 N
-1,25 Tr
-1,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google