Finance

Danh sách
RKT:BIT
Rocket Sharing Company SpA
0,38 €
-1,55%
(-0,0060) 1 ngày
9 thg 10, 17:26:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RKT...
Mở
0,38 €
Cao
0,38 €
Thấp
0,38 €
Vốn hoá thị trường
7,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
26,33 N
Khối lượng
14,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,66 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 €
EPS
-0,03 €
Số nhân viên
41
Mở
0,38 €
Cao
0,38 €
Thấp
0,38 €
Vốn hoá thị trường
7,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
26,33 N
Khối lượng
14,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,66 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 €
EPS
-0,03 €
Số nhân viên
41
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rocket Sharing Company SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên41
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,99 Tr
1,99 Tr
1,70 Tr
1,70 Tr
Giá vốn hàng bán
1,67 Tr
1,67 Tr
1,60 Tr
1,60 Tr
Chi phí doanh thu
1,67 Tr
1,67 Tr
1,60 Tr
1,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,47 N
23,47 N
61,69 N
61,69 N
Chi phí hoạt động
91,55 N
91,55 N
434,67 N
434,67 N
Tổng chi phí hoạt động
1,76 Tr
1,76 Tr
2,03 Tr
2,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
223,39 N
223,39 N
-328,21 N
-328,21 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,74 N
5,74 N
142,76 N
142,76 N
EBT bao gồm các mục bất thường
98,40 N
98,40 N
-248,83 N
-248,83 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
158,55 N
158,55 N
-248,83 N
-248,83 N
Chi phí thuế thu nhập
97,50 N
97,50 N
17,05 N
17,05 N
Thuế suất hiệu dụng
99,08%
99,08%
-6,85%
-6,85%
Chi phí hoạt động khác
-202,62 N
-202,62 N
21,89 N
21,89 N
Thu nhập ròng
-189,38 N
-189,38 N
-236,62 N
-236,62 N
Biên lợi nhuận ròng
-9,53%
-9,53%
-13,90%
-13,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-70,59 N
-70,59 N
-63,38 N
-63,38 N
Chi phí lãi suất ròng
-70,59 N
-70,59 N
-63,38 N
-63,38 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
28,17 N
28,17 N
23,28 N
23,28 N
EBITDA
579,25 N
579,25 N
22,89 N
22,89 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-132,76 N
-132,76 N
Các ứng dụng của Google