Finance

Danh sách
RKN:ASX
Reckon Ltd
0,42 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RKN...
Mở
0,42 AU$
Cao
0,42 AU$
Thấp
0,42 AU$
Vốn hoá thị trường
46,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
27,03 N
Khối lượng
305,00
Cổ tức
6,02%
Cổ tức hằng quý
0,01 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,21
Cao nhất trong 52 tuần
0,64 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 AU$
EPS
0,07 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
113,29 Tr
Số nhân viên
180
Mở
0,42 AU$
Cao
0,42 AU$
Thấp
0,42 AU$
Vốn hoá thị trường
46,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
27,03 N
Khối lượng
305,00
Cổ tức
6,02%
Cổ tức hằng quý
0,01 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,21
Cao nhất trong 52 tuần
0,64 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 AU$
EPS
0,07 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
113,29 Tr
Số nhân viên
180
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Reckon is an Australian software company that provides desktop and cloud-based accounting software for accountants, bookkeepers, small to medium businesses, and personal users. Reckon provides software solutions in Australia, New Zealand, and in the US. Reckon is listed on the Australian Securities Exchange with a market cap of A$65,000,000. Reckon has over 100,000 businesses using its software across Australia and New Zealand. Wikipedia
Giới thiệu về Reckon Ltd
Giám đốc điều hànhSam Allert
Số nhân viên180
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webreckon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,71 Tr
14,71 Tr
15,96 Tr
15,96 Tr
Giá vốn hàng bán
6,47 Tr
6,47 Tr
6,90 Tr
6,90 Tr
Chi phí doanh thu
6,47 Tr
6,47 Tr
6,90 Tr
6,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,00 Tr
1,00 Tr
1,03 Tr
1,03 Tr
Chi phí hoạt động
6,15 Tr
6,15 Tr
5,93 Tr
5,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,63 Tr
12,63 Tr
12,83 Tr
12,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,09 Tr
2,09 Tr
3,14 Tr
3,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
81,50 N
81,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,85 Tr
1,85 Tr
3,03 Tr
3,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,85 Tr
1,85 Tr
3,03 Tr
3,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
470,00 N
470,00 N
782,00 N
782,00 N
Thuế suất hiệu dụng
25,36%
25,36%
25,77%
25,77%
Chi phí hoạt động khác
1,12 Tr
1,12 Tr
916,50 N
916,50 N
Thu nhập ròng
1,45 Tr
1,45 Tr
2,33 Tr
2,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,83%
9,83%
14,60%
14,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-187,00 N
-187,00 N
-102,50 N
-102,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-187,00 N
-187,00 N
-102,50 N
-102,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,03 Tr
4,03 Tr
3,98 Tr
3,98 Tr
EBITDA
2,28 Tr
2,22 Tr
3,39 Tr
3,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google