Finance

Danh sách
Tại sao RKLB03 giảm 12,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
RKLB03:BKK
Rocket Lab PI DR
4,02 ฿
-12,23%
(-0,56) 1 ngày
15 thg 10, 02:30:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RKLB03...
Mở
4,36 ฿
Cao
4,58 ฿
Thấp
4,28 ฿
Vốn hoá thị trường
35,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 Tr
Khối lượng
1,15 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,20 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,68 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
598,46 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
4,36 ฿
Cao
4,58 ฿
Thấp
4,28 ฿
Vốn hoá thị trường
35,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 Tr
Khối lượng
1,15 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,20 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,68 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
598,46 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rocket Lab PI DR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,6 N
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhLong Beach, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
155,08 Tr
179,65 Tr
200,35 Tr
234,07 Tr
Giá vốn hàng bán
97,77 Tr
111,42 Tr
123,86 Tr
149,49 Tr
Chi phí doanh thu
97,77 Tr
111,42 Tr
123,86 Tr
149,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
70,69 Tr
78,78 Tr
80,51 Tr
82,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
45,59 Tr
40,50 Tr
40,77 Tr
59,66 Tr
Chi phí hoạt động
116,28 Tr
119,27 Tr
121,28 Tr
142,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
214,05 Tr
230,69 Tr
245,14 Tr
291,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-58,97 Tr
-51,04 Tr
-44,79 Tr
-57,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-177,00 N
455,00 N
-147,00 N
-368,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-59,35 Tr
-41,64 Tr
-46,81 Tr
-43,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-59,35 Tr
-46,24 Tr
-35,90 Tr
-43,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-41,09 Tr
11,28 Tr
-1,79 Tr
5,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
69,24%
-27,08%
3,83%
-12,13%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-18,26 Tr
-52,92 Tr
-45,02 Tr
-49,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-11,77%
-29,46%
-22,47%
-21,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,02
-0,05
-0,02
-0,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
25,51 Tr
10,15 Tr
16,49 Tr
Chi phí lãi suất
-590,00 N
-20,94 Tr
-1,27 Tr
-581,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-590,00 N
4,57 Tr
8,88 Tr
15,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-47,24 Tr
-36,91 Tr
-29,80 Tr
-36,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
853,00 N
257,00 N
-409,00 N
6,00 N
Các ứng dụng của Google