Finance

Danh sách
RKH:LON
Rockhopper Exploration Plc
51,90 GBX
-1,33%
(-0,70) 1 ngày
14 thg 10, 09:56:18 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RKH...
Mở
51,50 GBX
Cao
53,90 GBX
Thấp
51,50 GBX
Vốn hoá thị trường
557,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,56 Tr
Khối lượng
2,50 Tr
Chỉ số P/E
50,63
Cao nhất trong 52 tuần
92,74 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
46,80 GBX
EPS
0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,07 T
Số nhân viên
9
Mở
51,50 GBX
Cao
53,90 GBX
Thấp
51,50 GBX
Vốn hoá thị trường
557,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,56 Tr
Khối lượng
2,50 Tr
Chỉ số P/E
50,63
Cao nhất trong 52 tuần
92,74 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
46,80 GBX
EPS
0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,07 T
Số nhân viên
9
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Rockhopper Exploration PLC is an oil and gas exploration company headquartered in Salisbury, Wiltshire, United Kingdom. It owns offshore exploration and production licences in the North Falkland Basin in the waters north of the Falkland Islands. Rockhopper is listed on the Alternative Investment Market of the London Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Rockhopper Exploration Plc
Giám đốc điều hànhSam Moody
Số nhân viên9
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,30 Tr
1,30 Tr
1,24 Tr
1,24 Tr
Chi phí hoạt động
1,30 Tr
1,30 Tr
1,38 Tr
1,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,30 Tr
1,30 Tr
1,38 Tr
1,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,30 Tr
-1,30 Tr
-1,38 Tr
-1,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-25,84 Tr
-25,84 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-25,68 Tr
-25,68 Tr
-1,49 Tr
-1,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-25,68 Tr
-25,68 Tr
-1,49 Tr
-1,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-325,00 N
-325,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
1,27%
1,27%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-25,50 Tr
-25,50 Tr
-1,72 Tr
-1,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
757,50 N
757,50 N
1,12 Tr
1,12 Tr
Chi phí lãi suất
-431,50 N
-431,50 N
-1,56 Tr
-1,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
326,00 N
326,00 N
-444,00 N
-444,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,29 Tr
-1,29 Tr
-1,38 Tr
-1,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google