Finance

Danh sách
Tại sao RKEC giảm 4,97%?
Tìm hiểu sâu hơn
RKEC:NSE
Rkec Projects Ltd
20,85 ₹
-4,97%
(-1,09) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RKEC...
Mở
21,93 ₹
Cao
21,94 ₹
Thấp
20,85 ₹
Vốn hoá thị trường
538,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
86,68 N
Khối lượng
31,42 N
Cao nhất trong 52 tuần
71,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
17,40 ₹
EPS
-21,67 ₹
Số nhân viên
513
Mở
21,93 ₹
Cao
21,94 ₹
Thấp
20,85 ₹
Vốn hoá thị trường
538,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
86,68 N
Khối lượng
31,42 N
Cao nhất trong 52 tuần
71,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
17,40 ₹
EPS
-21,67 ₹
Số nhân viên
513
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rkec Projects Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên513
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
310,34 Tr
326,51 Tr
404,15 Tr
173,20 Tr
Giá vốn hàng bán
282,55 Tr
177,05 Tr
741,84 Tr
320,88 Tr
Chi phí doanh thu
282,55 Tr
177,05 Tr
741,84 Tr
320,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-38,81 Tr
23,75 Tr
15,47 Tr
16,39 Tr
Chi phí hoạt động
-14,27 Tr
93,73 Tr
133,00 Tr
60,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
268,28 Tr
270,78 Tr
874,84 Tr
381,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,07 Tr
55,73 Tr
-470,70 Tr
-207,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,10 Tr
20,02 Tr
19,58 Tr
14,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
22,62 Tr
23,62 Tr
-565,91 Tr
-237,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,62 Tr
23,62 Tr
-565,91 Tr
-237,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,54 Tr
6,48 Tr
-151,07 Tr
-64,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,48%
27,42%
26,70%
27,21%
Chi phí hoạt động khác
1,07 Tr
57,02 Tr
86,11 Tr
24,51 Tr
Thu nhập ròng
17,08 Tr
17,15 Tr
-414,84 Tr
-172,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,50%
5,25%
-102,65%
-99,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-34,54 Tr
-52,12 Tr
-114,79 Tr
-44,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,54 Tr
-52,12 Tr
-114,79 Tr
-44,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
23,47 Tr
12,95 Tr
31,42 Tr
19,25 Tr
EBITDA
65,53 Tr
68,68 Tr
-457,75 Tr
-188,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google