Finance

Danh sách
RKDL:NSE
Ravi Kumar Distilleries Ltd
16,86 ₹
+1,08%
(+0,18) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RKDL...
Mở
16,68 ₹
Cao
16,99 ₹
Thấp
16,21 ₹
Vốn hoá thị trường
404,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,03 N
Khối lượng
2,46 N
Chỉ số P/E
209,10
Cao nhất trong 52 tuần
27,79 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
16,00 ₹
EPS
0,08 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,00 Tr
Số nhân viên
55
Mở
16,68 ₹
Cao
16,99 ₹
Thấp
16,21 ₹
Vốn hoá thị trường
404,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,03 N
Khối lượng
2,46 N
Chỉ số P/E
209,10
Cao nhất trong 52 tuần
27,79 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
16,00 ₹
EPS
0,08 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,00 Tr
Số nhân viên
55
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ravi Kumar Distilleries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên55
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
43,96 Tr
48,40 Tr
70,96 Tr
45,35 Tr
Giá vốn hàng bán
33,66 Tr
37,20 Tr
49,13 Tr
28,95 Tr
Chi phí doanh thu
33,66 Tr
37,20 Tr
49,13 Tr
28,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,88 Tr
5,04 Tr
10,00 Tr
4,29 Tr
Chi phí hoạt động
18,39 Tr
15,78 Tr
13,76 Tr
18,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
52,05 Tr
52,98 Tr
62,89 Tr
47,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,09 Tr
-4,58 Tr
8,07 Tr
-2,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,56 Tr
5,03 Tr
3,94 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
403,00 N
192,00 N
748,00 N
683,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
403,00 N
192,00 N
11,72 Tr
683,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
253,00 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
33,82%
-
Chi phí hoạt động khác
11,54 Tr
9,82 Tr
2,46 Tr
13,04 Tr
Thu nhập ròng
403,00 N
192,00 N
495,00 N
683,00 N
Biên lợi nhuận ròng
0,92%
0,40%
0,70%
1,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-65,00 N
-260,00 N
-287,00 N
-869,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-65,00 N
-260,00 N
-287,00 N
-869,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
965,00 N
925,00 N
1,30 Tr
1,51 Tr
EBITDA
-7,10 Tr
-3,72 Tr
9,12 Tr
-1,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google