Trang chủRK • CVE
add
Rockhaven Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 $
Mức chênh lệch một ngày
0,21 $ - 0,22 $
Phạm vi một năm
0,045 $ - 0,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
60,02 Tr CAD
Số lượng trung bình
171,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 233,63 N | 126,95% |
Thu nhập ròng | -214,33 N | -114,06% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 9,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 684,57 N | -13,51% |
Tổng tài sản | 49,49 Tr | -0,58% |
Tổng nợ | 3,61 Tr | -2,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 292,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -214,33 N | -114,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -96,77 N | -15,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -85,48 N | -87,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -182,25 N | -146,37% |
Dòng tiền tự do | -9,39 N | 98,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web