Finance

Danh sách
RJET:NASDAQ
Republic Airways Holdings Inc
17,20 US$
-0,64%
(-0,11) 1 ngày
17,20 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RJET...
Mở
17,31 US$
Cao
17,35 US$
Thấp
17,01 US$
Vốn hoá thị trường
805,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
79,18 N
Khối lượng
57,75 N
Chỉ số P/E
0,45
Cao nhất trong 52 tuần
26,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,37 US$
EPS
38,53 US$
Beta
2,28
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,82 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
17,31 US$
Cao
17,35 US$
Thấp
17,01 US$
Vốn hoá thị trường
805,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
79,18 N
Khối lượng
57,75 N
Chỉ số P/E
0,45
Cao nhất trong 52 tuần
26,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,37 US$
EPS
38,53 US$
Beta
2,28
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,82 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Republic Airways Holdings Inc. is an American airline holding company based in Carmel, Indiana. The company owns two regional airlines, Mesa Airlines and Republic Airways. Together the two airlines operate the world's largest fleet of Embraer 170 and Embraer 175 aircraft. The majority of the shares of company are owned by the mainline carriers that contract with Republic, American Airlines Group, Delta Air Lines, and United Airlines. Wikipedia
Giới thiệu về Republic Airways Holdings Inc
Giám đốc điều hànhBryan Bedford
Số nhân viên8,4 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chínhIndianapolis, Indiana, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webrjet.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,89 US$ / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
571,10 Tr / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
90,68 Tr
464,10 Tr
527,40 Tr
571,10 Tr
Giá vốn hàng bán
268,50 Tr
306,30 Tr
346,50 Tr
377,80 Tr
Chi phí doanh thu
268,50 Tr
306,30 Tr
346,50 Tr
377,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,91 Tr
-
-
-
Chi phí hoạt động
116,60 Tr
76,60 Tr
117,20 Tr
121,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
92,53 Tr
382,90 Tr
463,70 Tr
498,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,90 Tr
81,20 Tr
63,70 Tr
72,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
352,00 N
-
200,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
20,62 Tr
16,90 Tr
37,60 Tr
43,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,20 Tr
59,50 Tr
47,10 Tr
57,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,50 Tr
11,90 Tr
10,70 Tr
12,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,15%
70,41%
28,46%
28,11%
Chi phí hoạt động khác
84,90 Tr
43,50 Tr
82,70 Tr
85,80 Tr
Thu nhập ròng
6,70 Tr
5,00 Tr
26,90 Tr
31,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,48%
1,08%
5,10%
5,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
74,00 N
-
-
1,50 Tr
Chi phí lãi suất
-15,70 Tr
-21,70 Tr
-16,80 Tr
-16,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,60 Tr
-21,70 Tr
-16,80 Tr
-15,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,26 Tr
33,10 Tr
34,50 Tr
35,20 Tr
EBITDA
2,01 Tr
114,30 Tr
98,20 Tr
107,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google