Finance

Danh sách
RITES:NSE
Rites Ltd
211,02 ₹
+0,94%
(+1,97) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RITES...
Mở
211,03 ₹
Cao
216,99 ₹
Thấp
203,33 ₹
Vốn hoá thị trường
100,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,99 Tr
Khối lượng
21,39 Tr
Cổ tức
3,77%
Cổ tức hằng quý
1,99 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,32
Cao nhất trong 52 tuần
259,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
175,00 ₹
EPS
8,68 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
211,03 ₹
Cao
216,99 ₹
Thấp
203,33 ₹
Vốn hoá thị trường
100,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,99 Tr
Khối lượng
21,39 Tr
Cổ tức
3,77%
Cổ tức hằng quý
1,99 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,32
Cao nhất trong 52 tuần
259,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
175,00 ₹
EPS
8,68 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
RITES Limited is an Indian public sector undertaking which operates under the Ministry of Railways, Government of India. Incorporated in April 1974, it is designated as a Navratna Central Public Sector Enterprise. The company provides consultancy, engineering, and project delivery services in the field including railways, highways, metros, tunnels, bridges, urban development, buildings, airports, ports, ropeways, inland waterways, multimodal logistics parks and green mobility. Wikipedia
Giới thiệu về Rites Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,76 N
Ngày thành lập26 thg 4, 1974
Trụ sở chínhGurgaon, Haryana, Ấn Độ
Lĩnh vựcService
Trang webrites.com
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
5,32 T / 5,73 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,49 T
6,09 T
7,68 T
5,32 T
Giá vốn hàng bán
3,61 T
4,15 T
5,25 T
3,85 T
Chi phí doanh thu
3,61 T
4,15 T
5,25 T
3,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
143,80 Tr
149,40 Tr
336,50 Tr
147,20 Tr
Chi phí hoạt động
749,20 Tr
679,10 Tr
800,30 Tr
492,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,36 T
4,83 T
6,05 T
4,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,13 T
1,25 T
1,63 T
980,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
303,00 Tr
262,60 Tr
-721,70 Tr
284,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,46 T
1,54 T
1,86 T
1,31 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,46 T
1,54 T
1,86 T
1,31 T
Chi phí thuế thu nhập
372,80 Tr
389,50 Tr
464,00 Tr
327,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,47%
25,28%
24,98%
25,11%
Chi phí hoạt động khác
434,80 Tr
360,20 Tr
298,80 Tr
179,20 Tr
Thu nhập ròng
982,10 Tr
1,02 T
1,30 T
872,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,90%
16,76%
16,92%
16,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,13
1,99
2,84
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
758,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,60 Tr
-7,20 Tr
-
-8,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,60 Tr
-7,20 Tr
758,60 Tr
-8,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
170,60 Tr
169,50 Tr
165,00 Tr
165,70 Tr
EBITDA
1,29 T
1,39 T
1,78 T
1,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google