Finance

Danh sách
Tại sao RITE giảm 14,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
RITE:OTCMKTS
MineralRite Corporation Common Stock
0,0012 US$
-14,29%
(-0,00020) 1 ngày
8 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RITE...
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
3,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,66 Tr
Khối lượng
14,41 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,25 T
Số nhân viên
0
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
3,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,66 Tr
Khối lượng
14,41 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,25 T
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MineralRite Corporation Common Stock
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhFerndale, Washington, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
8,06 N
-
33,57 N
Chi phí doanh thu
-
8,06 N
-
33,57 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
67,28 N
185,71 N
134,58 N
144,88 N
Chi phí hoạt động
67,28 N
185,71 N
134,58 N
144,88 N
Tổng chi phí hoạt động
67,28 N
193,77 N
134,58 N
178,46 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-67,28 N
-193,77 N
-134,58 N
-178,46 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
109,51 N
-5,14 N
-4,59 N
-6,29 N
EBT bao gồm các mục bất thường
24,59 N
-165,97 N
-146,90 N
-206,88 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,23 N
-198,91 N
-140,14 N
-185,95 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
24,59 N
-165,97 N
-146,90 N
-206,88 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-981,00
-1,21 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-981,00
-1,21 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-36,87 N
-163,36 N
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google