Finance

Danh sách
RITCO:NSE
RITCO LOGISTICS Ltd
278,40 ₹
+1,64%
(+4,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RITCO...
Mở
278,00 ₹
Cao
278,75 ₹
Thấp
273,50 ₹
Vốn hoá thị trường
7,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
79,45 N
Khối lượng
10,15 N
Chỉ số P/E
24,85
Cao nhất trong 52 tuần
331,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
167,10 ₹
EPS
11,20 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
278,00 ₹
Cao
278,75 ₹
Thấp
273,50 ₹
Vốn hoá thị trường
7,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
79,45 N
Khối lượng
10,15 N
Chỉ số P/E
24,85
Cao nhất trong 52 tuần
331,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
167,10 ₹
EPS
11,20 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về RITCO LOGISTICS Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,4 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,60 T
3,93 T
3,92 T
3,65 T
Giá vốn hàng bán
3,28 T
3,57 T
3,67 T
3,35 T
Chi phí doanh thu
3,28 T
3,57 T
3,67 T
3,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
48,05 Tr
-
Chi phí hoạt động
140,01 Tr
155,03 Tr
133,27 Tr
187,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,42 T
3,73 T
3,80 T
3,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
185,70 Tr
197,98 Tr
118,19 Tr
117,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,87 Tr
13,71 Tr
-38,10 Tr
16,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
136,54 Tr
145,15 Tr
63,63 Tr
69,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
136,54 Tr
145,15 Tr
63,82 Tr
69,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,28 Tr
48,80 Tr
23,55 Tr
34,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,70%
33,62%
37,01%
49,81%
Chi phí hoạt động khác
67,07 Tr
78,48 Tr
-1,84 Tr
85,86 Tr
Thu nhập ròng
101,28 Tr
106,32 Tr
55,11 Tr
55,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,81%
2,71%
1,41%
1,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
50,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-63,03 Tr
-66,54 Tr
-66,46 Tr
-65,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-63,03 Tr
-66,54 Tr
-16,26 Tr
-65,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
72,94 Tr
76,55 Tr
87,06 Tr
101,38 Tr
EBITDA
254,71 Tr
237,46 Tr
190,53 Tr
193,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google