Finance

Danh sách
RIT1:TLV
Reit 1 Ltd
1.957,00 ILA
-1,01%
(-20,00) 1 ngày
1 thg 10, 14:35:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RIT1...
Mở
1.977,00 ILA
Cao
1.992,00 ILA
Thấp
1.941,00 ILA
Vốn hoá thị trường
3,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
576,32 N
Khối lượng
410,19 N
Cổ tức
4,45%
Cổ tức hằng quý
21,75 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,34
Cao nhất trong 52 tuần
2.905,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.941,00 ILA
EPS
2,10 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
202,49 Tr
Mở
1.977,00 ILA
Cao
1.992,00 ILA
Thấp
1.941,00 ILA
Vốn hoá thị trường
3,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
576,32 N
Khối lượng
410,19 N
Cổ tức
4,45%
Cổ tức hằng quý
21,75 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,34
Cao nhất trong 52 tuần
2.905,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.941,00 ILA
EPS
2,10 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
202,49 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Reit 1 Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webreit1.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
135,02 Tr
103,31 Tr
129,52 Tr
141,57 Tr
Giá vốn hàng bán
6,16 Tr
3,55 Tr
9,29 Tr
7,68 Tr
Chi phí doanh thu
6,16 Tr
3,55 Tr
9,29 Tr
7,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,12 Tr
14,86 Tr
14,97 Tr
14,94 Tr
Chi phí hoạt động
15,12 Tr
14,86 Tr
14,97 Tr
14,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
21,29 Tr
18,42 Tr
24,26 Tr
22,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
113,73 Tr
84,90 Tr
105,27 Tr
118,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-51,16 Tr
29,20 Tr
-
-47,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
27,34 Tr
181,40 Tr
69,73 Tr
153,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,20 Tr
77,41 Tr
78,62 Tr
43,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
26,65 Tr
179,06 Tr
68,93 Tr
150,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,74%
173,32%
53,22%
106,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,52 Tr
-
2,20 Tr
3,96 Tr
Chi phí lãi suất
-35,89 Tr
-36,68 Tr
-28,85 Tr
-31,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-31,38 Tr
-36,68 Tr
-26,64 Tr
-27,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google