Finance

Danh sách
RISHABH:NSE
Rishabh Instruments Ltd
665,15 ₹
-2,78%
(-19,05) 1 ngày
21 thg 8, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RISHABH...
Mở
679,50 ₹
Cao
691,00 ₹
Thấp
657,05 ₹
Vốn hoá thị trường
25,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
415,37 N
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
31,86
Cao nhất trong 52 tuần
729,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
315,00 ₹
EPS
20,88 ₹
Số nhân viên
563
Mở
679,50 ₹
Cao
691,00 ₹
Thấp
657,05 ₹
Vốn hoá thị trường
25,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
415,37 N
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
31,86
Cao nhất trong 52 tuần
729,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
315,00 ₹
EPS
20,88 ₹
Số nhân viên
563
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rishabh Instruments Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên563
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrishabh.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,96 T
1,84 T
2,05 T
2,02 T
Giá vốn hàng bán
746,47 Tr
645,94 Tr
922,62 Tr
745,88 Tr
Chi phí doanh thu
746,47 Tr
645,94 Tr
922,62 Tr
745,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
550,40 Tr
595,36 Tr
603,22 Tr
593,38 Tr
Chi phí hoạt động
969,95 Tr
973,87 Tr
861,54 Tr
998,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,72 T
1,62 T
1,78 T
1,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
246,92 Tr
216,39 Tr
264,47 Tr
274,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
49,20 Tr
56,08 Tr
-132,41 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
285,28 Tr
258,83 Tr
276,07 Tr
265,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
285,28 Tr
258,83 Tr
243,64 Tr
265,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
64,38 Tr
53,70 Tr
75,73 Tr
72,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,57%
20,75%
27,43%
27,11%
Chi phí hoạt động khác
332,78 Tr
281,06 Tr
160,86 Tr
310,41 Tr
Thu nhập ròng
221,54 Tr
199,80 Tr
197,03 Tr
190,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,28%
10,88%
9,62%
9,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
89,06 Tr
-
Chi phí lãi suất
-10,89 Tr
-13,66 Tr
-18,66 Tr
-9,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,89 Tr
-13,66 Tr
70,40 Tr
-9,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
86,77 Tr
97,45 Tr
97,46 Tr
94,69 Tr
EBITDA
327,86 Tr
281,03 Tr
346,44 Tr
356,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google