Finance

Danh sách
RISHABH:NSE
Rishabh Instruments Ltd
623,00 ₹
-1,46%
(-9,25) 1 ngày
24 thg 7, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RISHABH...
Mở
622,20 ₹
Cao
633,05 ₹
Thấp
612,00 ₹
Vốn hoá thị trường
24,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
267,77 N
Khối lượng
106,43 N
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
29,57
Cao nhất trong 52 tuần
692,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
272,30 ₹
EPS
21,07 ₹
Số nhân viên
563
Mở
622,20 ₹
Cao
633,05 ₹
Thấp
612,00 ₹
Vốn hoá thị trường
24,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
267,77 N
Khối lượng
106,43 N
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
29,57
Cao nhất trong 52 tuần
692,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
272,30 ₹
EPS
21,07 ₹
Số nhân viên
563
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Rishabh Instruments Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên563
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrishabh.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,90 T
1,96 T
1,84 T
2,05 T
Giá vốn hàng bán
689,38 Tr
746,47 Tr
645,94 Tr
922,62 Tr
Chi phí doanh thu
689,38 Tr
746,47 Tr
645,94 Tr
922,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
570,62 Tr
550,40 Tr
595,36 Tr
603,22 Tr
Chi phí hoạt động
1,00 T
969,95 Tr
973,87 Tr
861,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,69 T
1,72 T
1,62 T
1,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
208,95 Tr
246,92 Tr
216,39 Tr
264,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
42,50 Tr
49,20 Tr
56,08 Tr
-132,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
239,59 Tr
285,28 Tr
258,83 Tr
276,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
239,59 Tr
285,28 Tr
258,83 Tr
243,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,37 Tr
64,38 Tr
53,70 Tr
75,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,10%
22,57%
20,75%
27,43%
Chi phí hoạt động khác
359,23 Tr
332,78 Tr
281,06 Tr
160,86 Tr
Thu nhập ròng
196,96 Tr
221,54 Tr
199,80 Tr
197,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,35%
11,28%
10,88%
9,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
89,06 Tr
Chi phí lãi suất
-11,84 Tr
-10,89 Tr
-13,66 Tr
-18,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,84 Tr
-10,89 Tr
-13,66 Tr
70,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
75,11 Tr
86,77 Tr
97,45 Tr
97,46 Tr
EBITDA
273,59 Tr
327,86 Tr
281,03 Tr
346,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search