Trang chủRISE • IDX
add
Jaya Sukses Makmur Sentosa Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.950,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.905,00 Rp - 1.960,00 Rp
Phạm vi một năm
662,16 Rp - 10.202,69 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
30,94 NT IDR
Số lượng trung bình
1,13 Tr
Tỷ số P/E
354,83
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 116,57 T | -17,13% |
Chi phí hoạt động | 26,89 T | -39,49% |
Thu nhập ròng | 35,27 T | 201,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,26 | 263,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 52,41 T | 30,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 396,59 T | 5,58% |
Tổng tài sản | 3,52 NT | 2,94% |
Tổng nợ | 747,45 T | -8,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,78 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,20 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,27 T | 201,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -51,34 T | -4.323,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -50,54 T | 16,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,16 T | -93,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -97,72 T | -3.541,64% |
Dòng tiền tự do | -23,92 T | -134,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
45