Finance

Beta
Danh sách
RIOFF:OTCMKTS
Rio2 Ltd
2,31 US$
+0,03%
(+0,00070) 1 ngày
1 thg 6, 15:56:39 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RIOFF...
Mở
2,31 US$
Cao
2,35 US$
Thấp
2,22 US$
Vốn hoá thị trường
1,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
460,34 N
Khối lượng
446,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,86 US$
Beta
1,19
Số cổ phiếu đang lưu hành
429,87 Tr
Số nhân viên
157
Mở
2,31 US$
Cao
2,35 US$
Thấp
2,22 US$
Vốn hoá thị trường
1,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
460,34 N
Khối lượng
446,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,86 US$
Beta
1,19
Số cổ phiếu đang lưu hành
429,87 Tr
Số nhân viên
157
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Rio2 Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên157
Ngày thành lập1990
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webrio2.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-
-
-
65,86 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
29,32 Tr
Chi phí doanh thu
-
-
-
29,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,95 Tr
2,48 Tr
5,59 Tr
8,43 Tr
Chi phí hoạt động
2,30 Tr
3,10 Tr
6,39 Tr
21,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,30 Tr
3,10 Tr
6,39 Tr
50,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,30 Tr
-3,10 Tr
-6,39 Tr
15,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
469,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,17 Tr
-3,38 Tr
-7,49 Tr
27,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,17 Tr
-3,38 Tr
-5,16 Tr
14,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
4,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
17,51%
Chi phí hoạt động khác
50,00 N
29,00 N
313,00 N
-
Thu nhập ròng
-1,17 Tr
-3,38 Tr
-7,49 Tr
22,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
33,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
206,00 N
208,00 N
217,00 N
686,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-2,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
206,00 N
208,00 N
217,00 N
-1,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
11,89 Tr
EBITDA
-2,19 Tr
-3,04 Tr
-6,00 Tr
27,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
61,00 N

Nghiên cứu