Finance

Danh sách
Tại sao RIO tăng 2,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
RIO:TSE
Rio2 Ltd
3,23 CA$
+2,22%
(+0,070) 1 ngày
6 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RIO...
Mở
3,17 CA$
Cao
3,26 CA$
Thấp
3,12 CA$
Vốn hoá thị trường
1,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,68 Tr
Khối lượng
587,46 N
Chỉ số P/E
22,35
Cao nhất trong 52 tuần
4,09 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,76 CA$
EPS
0,14 CA$
Beta
0,97
Số cổ phiếu đang lưu hành
548,98 Tr
Số nhân viên
68
Mở
3,17 CA$
Cao
3,26 CA$
Thấp
3,12 CA$
Vốn hoá thị trường
1,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,68 Tr
Khối lượng
587,46 N
Chỉ số P/E
22,35
Cao nhất trong 52 tuần
4,09 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,76 CA$
EPS
0,14 CA$
Beta
0,97
Số cổ phiếu đang lưu hành
548,98 Tr
Số nhân viên
68
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rio2 Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên68
Ngày thành lập1990
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webrio2.com
Báo cáo gần đây nhất
17 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (CAD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (CAD)
146,54 Tr / 149,36 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
65,86 Tr
105,27 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
29,35 Tr
49,09 Tr
Chi phí doanh thu
-
-
29,35 Tr
49,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,48 Tr
5,59 Tr
8,40 Tr
9,44 Tr
Chi phí hoạt động
3,10 Tr
6,39 Tr
21,47 Tr
27,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,10 Tr
6,39 Tr
50,82 Tr
76,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,10 Tr
-6,39 Tr
15,04 Tr
28,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
17,54 Tr
30,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,38 Tr
-7,49 Tr
27,30 Tr
56,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,38 Tr
-5,16 Tr
31,42 Tr
56,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
4,78 Tr
9,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
17,51%
16,97%
Chi phí hoạt động khác
29,00 N
313,00 N
160,00 N
141,00 N
Thu nhập ròng
-3,38 Tr
-7,49 Tr
22,29 Tr
46,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
33,85%
44,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
208,00 N
217,00 N
686,00 N
393,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-2,27 Tr
-2,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
208,00 N
217,00 N
-1,59 Tr
-2,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
11,89 Tr
17,06 Tr
EBITDA
-3,04 Tr
-6,00 Tr
26,35 Tr
45,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
61,00 N
210,00 N
Các ứng dụng của Google