Finance

Danh sách
Tại sao RILY giảm 3,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
RILY:NASDAQ
BRC Group Holdings Inc
3,65 US$
-3,69%
(-0,14) 1 ngày
3,69 US$
+1,10% (+0,040)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 6 thg 11, 16:00:00 GMT-5  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RILY...
Mở
3,65 US$
Cao
3,79 US$
Thấp
3,57 US$
Vốn hoá thị trường
146,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
874,89 N
Khối lượng
1,05 Tr
Chỉ số P/E
0,29
Cao nhất trong 52 tuần
11,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,50 US$
EPS
12,73 US$
Beta
1,19
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,20 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
3,65 US$
Cao
3,79 US$
Thấp
3,57 US$
Vốn hoá thị trường
146,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
874,89 N
Khối lượng
1,05 Tr
Chỉ số P/E
0,29
Cao nhất trong 52 tuần
11,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,50 US$
EPS
12,73 US$
Beta
1,19
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,20 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
BRC Group Holdings is an American financial services company headquartered in Los Angeles, California. The company is known for its investment banking services regarding small cap companies as well as retail liquidation services. It has also acquired several organizations and companies in recent years. Wikipedia
Giới thiệu về BRC Group Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,38 N
Ngày thành lập1 thg 1, 1997
Trụ sở chínhLos Angeles, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcFinancials
Ngành-
Trang webbrcgh.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
257,01 Tr
257,30 Tr
331,55 Tr
220,20 Tr
Giá vốn hàng bán
210,18 Tr
188,68 Tr
198,42 Tr
194,10 Tr
Chi phí doanh thu
210,18 Tr
188,68 Tr
198,42 Tr
194,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
28,14 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
-
28,14 Tr
-
-
Tổng chi phí hoạt động
210,18 Tr
216,83 Tr
198,42 Tr
194,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
46,82 Tr
40,47 Tr
133,13 Tr
26,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,31 Tr
1,86 Tr
-4,43 Tr
1,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
98,60 Tr
79,22 Tr
239,05 Tr
27,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
54,76 Tr
44,32 Tr
131,06 Tr
22,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,18 Tr
-11,08 Tr
16,89 Tr
5,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,20%
-13,98%
7,07%
21,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
91,08 Tr
86,84 Tr
213,27 Tr
20,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,44%
33,75%
64,33%
9,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,06 Tr
1,24 Tr
1,03 Tr
472,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,06 Tr
1,24 Tr
1,03 Tr
472,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-151,00 N
277,00 N
11,00 N
132,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google