Finance

Danh sách
RIGS:IDX
Rig Tenders Indonesia Tbk PT
630,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 15:48:52 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RIGS...
Vốn hoá thị trường
383,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
449,13 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
6,93
Cao nhất trong 52 tuần
980 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
575 IDR
EPS
91 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
609,13 Tr
Số nhân viên
42
Vốn hoá thị trường
383,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
449,13 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
6,93
Cao nhất trong 52 tuần
980 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
575 IDR
EPS
91 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
609,13 Tr
Số nhân viên
42
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rig Tenders Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên42
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
77,68 T
74,68 T
76,96 T
61,80 T
Giá vốn hàng bán
58,70 T
53,60 T
54,29 T
54,77 T
Chi phí doanh thu
58,70 T
53,60 T
54,29 T
54,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,35 T
5,79 T
4,96 T
8,71 T
Chi phí hoạt động
5,82 T
6,70 T
4,66 T
19,80 T
Tổng chi phí hoạt động
64,52 T
60,30 T
58,95 T
74,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,17 T
14,38 T
18,01 T
-12,77 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
16,52 T
27,89 T
13,88 T
1,09 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,81 T
22,29 T
20,43 T
-4,51 T
Chi phí thuế thu nhập
1,04 T
1,02 T
1,05 T
914,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,28%
3,66%
7,57%
84,21%
Chi phí hoạt động khác
263,17 Tr
705,71 Tr
-506,25 Tr
11,71 T
Thu nhập ròng
15,48 T
26,87 T
12,83 T
171,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,93%
35,98%
16,67%
0,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,66 T
7,90 T
2,57 T
8,35 T
Chi phí lãi suất
-4,99 Tr
-4,99 Tr
-4,99 Tr
-4,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,65 T
7,90 T
2,56 T
8,35 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
208,34 Tr
209,24 Tr
207,74 Tr
-625,32 Tr
EBITDA
37,60 T
37,23 T
40,17 T
9,02 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google